Các bài học
build muscle
-
Nói ngay
build muscle
-
Nói ngay
Tomorrow is "leg day", so I'll work out to build my leg muscles.
-
Nghe và lặp lại
_____ ______
-
Nghe và lặp lại
________ __ ____ ____, __ ____ ____ ___ __ _____ __ ___ _______.
-
Dịch ngay
xây dựng cơ bắp
-
Dịch ngay
Ngày mai là “ngày tập chân”, nên tôi sẽ tập luyện để xây dựng cơ bắp chân
Cụm từ chính
increase strength
tăng cường sức mạnh
develop endurance
phát triển sức bền
follow a routine
theo một thói quen
Từ vựng
Câu
I will work out regularly to build muscle effectively.
Tôi sẽ tập luyện thường xuyên để xây dựng cơ bắp hiệu quả.
It is important to focus on different muscle groups during my workouts.
Điều quan trọng là tập trung vào các nhóm cơ khác nhau trong quá trình tập luyện của tôi.
I enjoy my workouts because they help me build strength.
Tôi thích các buổi tập của mình vì chúng giúp tôi xây dựng sức mạnh.
I want to increase strength through weightlifting.
Tôi muốn tăng cường sức mạnh thông qua việc nâng tạ.
It is essential to develop endurance for long workouts.
Cần thiết phải phát triển sức bền cho các buổi tập dài.
I will follow a routine to achieve my fitness goals.
Tôi sẽ theo một thói quen để đạt được mục tiêu thể dục của mình.
Hội thoại
What is your goal for this workout?
Mục tiêu của bạn cho buổi tập này là gì?
I want to build muscle and increase strength.
Tôi muốn xây dựng cơ bắp và tăng cường sức mạnh.
Make sure to develop endurance as well.
Hãy chắc chắn phát triển sức bền nữa nhé.
I will follow a routine to stay on track.
Tôi sẽ theo một thói quen để duy trì tiến độ.
Great! Let's start with some warm-up exercises.
Tuyệt vời! Hãy bắt đầu với một số bài tập khởi động.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Health & lifestyle 🏋🏽
At the gym
Do you go to the gym?
Running
Treadmill
Fitness goals
Personal trainer
build muscle
I'll work out to build muscles.
What is your workout routine?
Dialogue
Test
Listen and repeat