Các bài học

glasses

  • Nói ngay

    glasses

  • Nói ngay

    put on glasses

  • Nghe và lặp lại

    _______

  • Nghe và lặp lại

    ___ __ _______

  • Dịch ngay

    kính

  • Dịch ngay

    đeo kính

have

  • Nói ngay

    have

  • Nói ngay

    I have a mobile phone

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ _ ______ _____

  • Dịch ngay

  • Dịch ngay

    Tôi có một chiếc điện thoại di động

Cụm từ chính

wear eyeglasses

đeo kính

buy new frames

mua khung mới

see clearly

nhìn rõ

own a pet

nuôi thú cưng

possess a car

sở hữu một chiếc xe

hold a meeting

tổ chức một cuộc họp

Từ vựng

Từ
Bản dịch
vision
thị giác
lens
thấu kính
prescription
đơn thuốc
cat
mèo
bicycle
xe đạp
friend
bạn

Câu

I need to wear glasses to read.

Tôi cần đeo kính để đọc.

She puts on her glasses every morning.

Cô ấy đeo kính mỗi sáng.

He cannot see clearly without his glasses.

Anh ấy không thể nhìn rõ mà không có kính.

I want to buy new frames for my eyeglasses.

Tôi muốn mua khung mới cho kính của mình.

My vision is getting worse without my lenses.

Thị giác của tôi đang trở nên tồi tệ hơn khi không có thấu kính.

I have a prescription for my new glasses.

Tôi có một đơn thuốc cho kính mới của mình.

I have a mobile phone

Tôi có một chiếc điện thoại di động

I want to own a pet.

Tôi muốn nuôi thú cưng.

Do you possess a car?

Bạn có sở hữu một chiếc xe không?

They will hold a meeting tomorrow.

Họ sẽ tổ chức một cuộc họp vào ngày mai.

Hội thoại

Customer

Hello, I would like to buy new frames.

Xin chào, tôi muốn mua khung mới.

Optician

Sure! What style do you prefer?

Chắc chắn rồi! Bạn thích kiểu nào?

Customer

I prefer something modern and light.

Tôi thích cái gì đó hiện đại và nhẹ.

Optician

Great choice! Let us check your vision first.

Lựa chọn tuyệt vời! Hãy để chúng tôi kiểm tra thị giác của bạn trước.

Customer

I hope my vision is still good.

Tôi hy vọng thị giác của tôi vẫn tốt.

Optician

Do not worry. We will see clearly after this check.

Đừng lo lắng. Chúng ta sẽ nhìn rõ sau kiểm tra này.

Customer

I have a mobile phone. Can I use it here?

Tôi có một chiếc điện thoại di động. Tôi có thể sử dụng nó ở đây không?

Waiter

Yes, you can use it. Do you own a pet?

Có, bạn có thể sử dụng nó. Bạn có nuôi thú cưng không?

Customer

No, I do not own a pet, but I want to have a cat.

Không, tôi không nuôi thú cưng, nhưng tôi muốn có một con mèo.

Waiter

That is nice! Do you possess a bicycle?

Thật tốt! Bạn có sở hữu một chiếc xe đạp không?

Customer

Yes, I use my bicycle every day.

Có, tôi sử dụng xe đạp của mình mỗi ngày.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Wear eyeglasses' có nghĩa là đeo kính.
'New frames' là khung kính mới.
'Prescription' là đơn thuốc cho kính hoặc kính áp tròng.
'Own a pet' có nghĩa là 'có thú cưng'.
'Possess a car' có nghĩa là 'sở hữu một chiếc xe'. Bạn có thể nói: 'Tôi không sở hữu một chiếc xe.'
'Hold a meeting' có nghĩa là 'tổ chức một cuộc họp'. Bạn có thể nói: 'Họ sẽ tổ chức một cuộc họp vào ngày mai.'

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!