Các bài học

tired

  • Nói ngay

    tired

  • Nói ngay

    I'm tired

  • Nghe và lặp lại

    _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____

  • Dịch ngay

    Mệt mỏi

  • Dịch ngay

    Tôi cảm thấy mệt

excited

  • Nói ngay

    excited

  • Nói ngay

    I'm excited

  • Nghe và lặp lại

    _______

  • Nghe và lặp lại

    ___ _______

  • Dịch ngay

    hào hứng

  • Dịch ngay

    Tôi rất hào hứng

Cụm từ chính

feel sleepy

cảm thấy buồn ngủ

lack of energy

thiếu năng lượng

need some rest

cần nghỉ ngơi

feeling happy

cảm thấy hạnh phúc

looking forward to

mong chờ

very happy

rất hạnh phúc

Từ vựng

Từ
Bản dịch
fatigue
mệt mỏi
exhaustion
kiệt sức
recharge
sạc lại
joy
niềm vui
surprise
sự bất ngờ
celebrate
kỷ niệm

Câu

After a long day, I often feel tired.

Sau một ngày dài, tôi thường cảm thấy mệt mỏi.

When I am tired, I like to rest.

Khi tôi mệt, tôi thích nghỉ ngơi.

Being tired can affect my mood.

Cảm thấy mệt mỏi có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi.

Sometimes, I feel sleepy in the afternoon.

Đôi khi, tôi cảm thấy buồn ngủ vào buổi chiều.

A lack of energy can make it hard to concentrate.

Thiếu năng lượng có thể làm khó khăn trong việc tập trung.

I need some rest after a busy week.

Tôi cần nghỉ ngơi sau một tuần bận rộn.

I am excited to see my friends.

Tôi rất hào hứng khi gặp bạn bè.

She is excited about her birthday party.

Cô ấy rất hào hứng về bữa tiệc sinh nhật của mình.

They are excited for the concert.

Họ rất hào hứng cho buổi hòa nhạc.

I am feeling happy because I won a prize.

Tôi cảm thấy hạnh phúc vì đã giành được một giải thưởng.

We are looking forward to the weekend.

Chúng tôi mong chờ cuối tuần.

She is very happy with her new toy.

Cô ấy rất hạnh phúc với món đồ chơi mới của mình.

Hội thoại

Anna

I am very tired today.

Hôm nay tôi rất mệt.

Tom

Why do you feel tired?

Tại sao bạn cảm thấy mệt?

Anna

I did not sleep well last night.

Tôi đã không ngủ ngon tối qua.

Tom

You should take a break and recharge.

Bạn nên nghỉ ngơi và sạc lại.

Anna

Yes, I need some rest.

Vâng, tôi cần nghỉ ngơi.

Child

I am very happy because it is my birthday today!

Tôi rất hạnh phúc vì hôm nay là sinh nhật của tôi!

Parent

We are looking forward to the party later.

Chúng tôi mong chờ bữa tiệc sau đó.

Child

Can we celebrate with cake and games?

Chúng ta có thể kỷ niệm với bánh và trò chơi không?

Parent

Of course! It will be a surprise for you.

Tất nhiên rồi! Nó sẽ là một bất ngờ cho con.

Child

I love surprises!

Con thích những bất ngờ!

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Feel sleepy' có nghĩa là 'cảm thấy buồn ngủ'.
'Lack of energy' có nghĩa là 'thiếu năng lượng' và có thể được sử dụng khi chúng ta cảm thấy mệt mỏi.
'Need some rest' có nghĩa là 'cần nghỉ ngơi'.
'Feeling happy' có nghĩa là 'cảm thấy hạnh phúc'.
'Looking forward to' có thể được sử dụng để nói 'mong đợi' điều gì đó trong tương lai.
'Very happy' có nghĩa là 'rất hạnh phúc'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!