Excited, worried & disappointed

Feelings

A1
Đơn vị 8
5 m
Bài học 4

Các bài học

Excited, worried & disappointed

  • Nói ngay

    excited

  • Nói ngay

    When you go on holiday, you feel excited

  • Nói ngay

    worried

  • Nói ngay

    When you don’t have money to pay the bills, you feel worried

  • Nói ngay

    disappointed

  • Nói ngay

    When the Polish football team loses a match, you feel disappointed

  • Nghe và lặp lại

    _______

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ __ __ _______, ___ ____ _______

  • Nghe và lặp lại

    _______

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ _____ ____ _____ __ ___ ___ _____, ___ ____ _______

  • Nghe và lặp lại

    ____________

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ ______ ________ ____ _____ _ _____, ___ ____ ____________

  • Dịch ngay

    Hào hứng

  • Dịch ngay

    Khi đi du lịch, bạn cảm thấy hào hứng

  • Dịch ngay

    Lo lắng

  • Dịch ngay

    Khi không có tiền để trả hóa đơn, bạn cảm thấy lo lắng

  • Dịch ngay

    Thất vọng

  • Dịch ngay

    Khi đội tuyển bóng đá Ba Lan thua trận, bạn cảm thấy thất vọng

Feelings

  • Nói ngay

    Hungry

  • Nói ngay

    Thirsty

  • Nói ngay

    Tired

  • Nói ngay

    Excited

  • Nói ngay

    Worried

  • Nói ngay

    Sad

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    _______

  • Nghe và lặp lại

    _____

  • Nghe và lặp lại

    _______

  • Nghe và lặp lại

    _______

  • Nghe và lặp lại

    ___

  • Dịch ngay

    Phần kiểm tra! Hãy trả lời câu hỏi: Bạn cảm thấy thế nào khi chưa ăn?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn cảm thấy thế nào khi không uống nước?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn cảm thấy thế nào sau khi chạy marathon?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn cảm thấy thế nào khi đi du lịch?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn cảm thấy thế nào khi không có tiền trả hóa đơn?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn cảm thấy thế nào khi đội tuyển bóng đá Ba Lan thua trận?

Cụm từ chính

express your emotions

thể hiện cảm xúc của bạn

share your feelings

chia sẻ cảm xúc của bạn

understand your mood

hiểu tâm trạng của bạn

happy about something

hạnh phúc về điều gì đó

feeling sad

cảm thấy buồn

very scared

rất sợ

Từ vựng

Từ
Bản dịch
happiness
hạnh phúc
sadness
buồn bã
joy
niềm vui
joy
niềm vui
fear
nỗi sợ
sorrow
nỗi buồn

Câu

How do you feel when you don’t eat?

Bạn cảm thấy thế nào khi không ăn?

How do you feel when you go on holiday?

Bạn cảm thấy thế nào khi đi nghỉ?

How do you feel when you don’t drink?

Bạn cảm thấy thế nào khi không uống?

It is important to express your emotions.

Việc thể hiện cảm xúc của bạn là rất quan trọng.

You should share your feelings with friends.

Bạn nên chia sẻ cảm xúc của mình với bạn bè.

To understand your mood, think about your day.

Để hiểu tâm trạng của bạn, hãy suy nghĩ về ngày của bạn.

When you feel excited, you often smile.

Khi bạn cảm thấy phấn khích, bạn thường mỉm cười.

People feel worried when they face problems.

Mọi người cảm thấy lo lắng khi họ đối mặt với vấn đề.

Disappointment can happen at any time.

Sự thất vọng có thể xảy ra bất cứ lúc nào.

When you are happy about something, you want to share it.

Khi bạn hạnh phúc về điều gì đó, bạn muốn chia sẻ nó.

Feeling sad is normal after losing something important.

Cảm thấy buồn là điều bình thường sau khi mất một thứ quan trọng.

Some people are very scared of the dark.

Một số người rất sợ bóng tối.

Hội thoại

Customer

How do you feel when you don't drink enough water?

Bạn cảm thấy thế nào khi không uống đủ nước?

Friend

I feel tired and weak when I do not drink enough.

Tôi cảm thấy mệt mỏi và yếu ớt khi không uống đủ.

Customer

It is important to express your emotions about it.

Việc thể hiện cảm xúc của bạn về điều đó là rất quan trọng.

Friend

Yes, I should share my feelings more often.

Đúng vậy, tôi nên chia sẻ cảm xúc của mình thường xuyên hơn.

Customer

How do you feel when you are happy?

Bạn cảm thấy thế nào khi bạn hạnh phúc?

Friend

I feel joy and energy in those moments.

Tôi cảm thấy niềm vui và năng lượng trong những khoảnh khắc đó.

Child

I feel very scared when it is dark outside.

Con cảm thấy rất sợ khi bên ngoài tối.

Parent

It is okay to feel scared, but you are safe here.

Cảm thấy sợ là bình thường, nhưng con an toàn ở đây.

Child

Sometimes I feel sad when my friends do not play with me.

Đôi khi con cảm thấy buồn khi bạn bè không chơi với con.

Parent

You can talk to them and tell them you want to play.

Con có thể nói chuyện với họ và bảo họ rằng con muốn chơi.

Child

I feel happy about my birthday coming soon.

Con cảm thấy hạnh phúc về sinh nhật sắp tới.

Parent

Birthdays are special, and I am happy for you too!

Sinh nhật thật đặc biệt, và bố/mẹ cũng vui cho con!

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Nó có nghĩa là 'thể hiện cảm xúc của bạn', tức là cho thấy những gì bạn cảm thấy.
'Share my feelings' có nghĩa là 'chia sẻ cảm xúc của mình', tức là nói về những gì bạn cảm nhận.
'Understand your mood' có nghĩa là 'hiểu tâm trạng của bạn', tức là biết bạn cảm thấy như thế nào vào thời điểm hiện tại.
'Happy about something' có nghĩa là cảm thấy vui vẻ về điều gì đó.
'Feeling sad' có nghĩa là cảm thấy buồn.
'Very scared' có nghĩa là rất sợ hãi.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!