Everyday objects

Everyday objects

A1
Đơn vị 8
5 m
Bài học 1

Các bài học

Everyday objects

  • Giới thiệu

    Hello, in this lesson, we will learn the names of some everyday objects. What's next? Listen, REPEAT, and answer the questions. Go to the next part.

QUIZ

  • Nói ngay

    Yes, I sometimes forget my keys

  • Nói ngay

    No, you don't use a wallet to write in a notepad

  • Nói ngay

    Yes, I often pay with a credit card

  • Nói ngay

    Yes, I have a driver's license

  • Nói ngay

    Yes, my phone's in my hand right now

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ _________ ______ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    __, ___ _____ ___ _ ______ __ _____ __ _ _______

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ _____ ___ ____ _ ______ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ____ _ ________ _______

  • Nghe và lặp lại

    ___, __ _______ __ __ ____ _____ ___

  • Dịch ngay

    Phần kiểm tra! Hãy trả lời câu hỏi: Bạn có bao giờ quên chìa khóa không?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn có sử dụng ví để viết vào sổ tay không? Bạn có sử dụng ví để viết vào sổ tay không?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn có thường xuyên thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn có bằng lái xe không?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Hiện tại điện thoại của bạn có đang ở trên tay không?

Cụm từ chính

keep your things

giữ đồ của bạn

carry a bag

mang một cái túi

use a backpack

sử dụng ba lô

Từ vựng

Từ
Bản dịch
umbrella
ô dù
notebook
sổ tay
watch
đồng hồ

Câu

Do you sometimes forget your keys?

Bạn có đôi khi quên chìa khóa của mình không?

Do you use a wallet to write in a notepad?

Bạn có sử dụng ví để viết trong sổ tay không?

Do you have a driver's license?

Bạn có bằng lái xe không?

I always keep my things organized.

Tôi luôn giữ đồ của mình gọn gàng.

It is easy to carry a bag when you are shopping.

Thật dễ dàng để mang một cái túi khi bạn đang mua sắm.

I prefer to use a backpack for school.

Tôi thích sử dụng ba lô cho trường học.

Hội thoại

Customer

Excuse me, can you help me find my umbrella?

Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi tìm ô dù của tôi không?

Shopkeeper

Sure! Do you sometimes forget your keys?

Chắc chắn rồi! Bạn có đôi khi quên chìa khóa của mình không?

Customer

Yes, I do. I try to keep my things organized.

Có, tôi có. Tôi cố gắng giữ đồ của mình gọn gàng.

Shopkeeper

That is a good idea! Do you carry a bag when you go out?

Đó là một ý tưởng hay! Bạn có mang một cái túi khi ra ngoài không?

Customer

Yes, I always carry a bag for my notebook and watch.

Có, tôi luôn mang một cái túi cho sổ tay và đồng hồ của mình.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Keep your things' có nghĩa là 'giữ đồ của bạn' một cách ngăn nắp và an toàn.
'Carry a bag' có nghĩa là 'mang một cái túi' khi đi mua sắm hoặc mang theo đồ vật khác.
'Use a backpack' có nghĩa là 'sử dụng một cái ba lô', ví dụ như để đi học hoặc đi dã ngoại.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!