Các bài học
keys
-
Nói ngay
keys
-
Nói ngay
look for keys
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ____
-
Dịch ngay
chìa khóa
-
Dịch ngay
tìm chìa khóa
keys
-
Nói ngay
keys
-
Nói ngay
look for keys
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ____
-
Dịch ngay
chìa khóa
-
Dịch ngay
tìm chìa khóa
Cụm từ chính
find the keys
tìm chìa khóa
hold the keys
cầm chìa khóa
lost my keys
mất chìa khóa của tôi
Từ vựng
Câu
I need to look for my keys.
Tôi cần tìm chìa khóa của mình.
Can you help me find my keys?
Bạn có thể giúp tôi tìm chìa khóa không?
I have the keys in my bag.
Tôi có chìa khóa trong túi của mình.
I cannot find the keys anywhere.
Tôi không thể tìm thấy chìa khóa ở đâu cả.
Please hold the keys for a moment.
Xin vui lòng cầm chìa khóa trong giây lát.
I lost my keys yesterday.
Tôi đã mất chìa khóa của mình hôm qua.
Hội thoại
I need to find the keys for the door.
Tôi cần tìm chìa khóa cho cửa.
Did you look for the keys in your bag?
Bạn đã tìm chìa khóa trong túi của mình chưa?
Yes, but I still cannot find them.
Có, nhưng tôi vẫn không thể tìm thấy chúng.
Maybe you lost your keys somewhere.
Có thể bạn đã mất chìa khóa ở đâu đó.
I hope I find them soon.
Tôi hy vọng tôi sẽ tìm thấy chúng sớm.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Useful phrases 📕
Everyday objects
Everyday objects
a wallet
a wallet
a driver's licence
a driver's licence
keys
keys
glasses
glasses
has
has
Test
Everyday objects