Các bài học
a wallet
-
Nói ngay
a wallet
-
Nói ngay
A wallet is for men
-
Nghe và lặp lại
_ ______
-
Nghe và lặp lại
_ ______ __ ___ ___
-
Dịch ngay
cái ví
-
Dịch ngay
Ví nam
a credit card
-
Nói ngay
a credit card
-
Nói ngay
pay by credit card
-
Nghe và lặp lại
_ ______ ____
-
Nghe và lặp lại
___ __ ______ ____
-
Dịch ngay
thẻ tín dụng
-
Dịch ngay
Thanh toán bằng thẻ tín dụng
Cụm từ chính
payment method
phương thức thanh toán
credit limit
hạn mức tín dụng
monthly statement
bảng sao kê hàng tháng
a money holder
một cái giữ tiền
a card case
một cái đựng thẻ
a small purse
một cái ví nhỏ
Từ vựng
Câu
You can use a credit card to make purchases.
Bạn có thể sử dụng thẻ tín dụng để mua sắm.
Make sure to pay by credit card before the due date.
Hãy chắc chắn thanh toán bằng thẻ tín dụng trước ngày đáo hạn.
A credit card can be a useful tool for shopping.
Thẻ tín dụng có thể là một công cụ hữu ích cho việc mua sắm.
Each payment method has its advantages and disadvantages.
Mỗi phương thức thanh toán đều có ưu điểm và nhược điểm.
It is important to keep track of your credit limit.
Việc theo dõi hạn mức tín dụng của bạn là rất quan trọng.
I always check my monthly statement for any errors.
Tôi luôn kiểm tra bảng sao kê hàng tháng của mình để tìm lỗi.
He has a wallet in his pocket.
Anh ấy có một cái ví trong túi.
She keeps her money in a wallet.
Cô ấy giữ tiền trong một cái ví.
A wallet can hold cash and cards.
Một cái ví có thể chứa tiền mặt và thẻ.
I need a new money holder for my bills.
Tôi cần một cái giữ tiền mới cho các hóa đơn của mình.
This card case is very useful.
Cái đựng thẻ này rất hữu ích.
She bought a small purse for her coins.
Cô ấy đã mua một cái ví nhỏ cho những đồng xu của mình.
Hội thoại
I would like to use my credit card for this purchase.
Tôi muốn sử dụng thẻ tín dụng của mình cho lần mua này.
Sure, what is your payment method?
Chắc chắn rồi, phương thức thanh toán của bạn là gì?
I have a good credit limit, so it should be fine.
Tôi có hạn mức tín dụng tốt, nên sẽ không vấn đề gì.
Please sign here on the monthly statement.
Xin vui lòng ký vào đây trên bảng sao kê hàng tháng.
Thank you! I will check the interest charges later.
Cảm ơn bạn! Tôi sẽ kiểm tra các khoản phí lãi suất sau.
Excuse me, do you have a money holder?
Xin lỗi, bạn có cái giữ tiền không?
Yes, we have many types of money holders.
Có, chúng tôi có nhiều loại giữ tiền.
I would like to see a card case, please.
Tôi muốn xem một cái đựng thẻ, làm ơn.
Sure, here are some card cases.
Chắc chắn rồi, đây là một số cái đựng thẻ.
This small purse is perfect for my coins.
Cái ví nhỏ này thật hoàn hảo cho những đồng xu của tôi.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Useful phrases 📕
Everyday objects
Everyday objects
a wallet
a wallet
a driver's licence
a driver's licence
keys
keys
glasses
glasses
has
has
Test
Everyday objects