a driver's licence

a driver's licence

A1
Đơn vị 8
5 m
Bài học 3

Các bài học

a driver's licence

  • Nói ngay

    a driver's licence

  • Nói ngay

    to have a driver's licence

  • Nghe và lặp lại

    _ ________ _______

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ _ ________ _______

  • Dịch ngay

    bằng lái xe

  • Dịch ngay

    để có bằng lái xe

a mobile phone

  • Nói ngay

    a mobile phone

  • Nói ngay

    charge a mobile phone

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ _____

  • Nghe và lặp lại

    ______ _ ______ _____

  • Dịch ngay

    điện thoại di động

  • Dịch ngay

    sạc điện thoại di động

Cụm từ chính

to get a licence

để lấy giấy phép

to pass a test

để vượt qua bài kiểm tra

to drive a car

để lái xe ô tô

make a call

gọi điện

send a text message

gửi tin nhắn

take a photo

chụp ảnh

Từ vựng

Từ
Bản dịch
vehicle
phương tiện
road
đường
traffic
giao thông
battery
pin
screen
màn hình
camera
máy ảnh

Câu

You need to apply for a driver's licence before you can drive legally.

Bạn cần nộp đơn xin giấy phép lái xe trước khi bạn có thể lái xe hợp pháp.

Many people want to have a driver's licence to drive to work.

Nhiều người muốn có giấy phép lái xe để lái xe đến nơi làm việc.

A driver's licence is important for transportation.

Giấy phép lái xe rất quan trọng cho việc vận chuyển.

To get a licence, you must complete a training course.

Để lấy giấy phép, bạn phải hoàn thành một khóa đào tạo.

It is necessary to pass a test to ensure you can drive safely.

Cần phải vượt qua một bài kiểm tra để đảm bảo bạn có thể lái xe an toàn.

Many people learn to drive a car at a young age.

Nhiều người học lái xe ô tô từ khi còn trẻ.

I need to charge a mobile phone before using it.

Tôi cần sạc một chiếc điện thoại di động trước khi sử dụng.

Can you show me how to use a mobile phone?

Bạn có thể chỉ cho tôi cách sử dụng một chiếc điện thoại di động không?

A mobile phone helps me stay connected.

Một chiếc điện thoại di động giúp tôi giữ kết nối.

I want to make a call to my friend.

Tôi muốn gọi điện cho bạn của tôi.

It is easy to send a text message with this phone.

Thật dễ dàng để gửi tin nhắn với chiếc điện thoại này.

I like to take a photo of my family.

Tôi thích chụp ảnh gia đình.

Hội thoại

Customer

Hello, I want to get a licence. What do I need to do?

Xin chào, tôi muốn lấy giấy phép. Tôi cần làm gì?

Clerk

You need to pass a test and complete a training course.

Bạn cần vượt qua một bài kiểm tra và hoàn thành một khóa đào tạo.

Customer

How long does it take to learn to drive a car?

Mất bao lâu để học lái xe ô tô?

Clerk

It depends on the person, but usually a few weeks.

Nó phụ thuộc vào từng người, nhưng thường là vài tuần.

Customer

Thank you for your help!

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

Customer

Can you help me charge a mobile phone?

Bạn có thể giúp tôi sạc một chiếc điện thoại di động không?

Assistant

Sure, I can show you how to charge it.

Chắc chắn rồi, tôi có thể chỉ cho bạn cách sạc nó.

Customer

Thank you! I also want to send a text message.

Cảm ơn bạn! Tôi cũng muốn gửi một tin nhắn.

Assistant

No problem! Just open the messaging app.

Không vấn đề gì! Chỉ cần mở ứng dụng nhắn tin.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Để có được giấy phép, bạn phải hoàn thành một khóa đào tạo.
Cần phải vượt qua một bài kiểm tra để đảm bảo bạn có thể lái xe an toàn.
Nhiều người bắt đầu học lái xe từ khi còn trẻ.
'Make a call' có nghĩa là thực hiện một cuộc gọi điện thoại.
'Send a text message' có nghĩa là gửi một tin nhắn văn bản cho ai đó.
'Take a photo' có nghĩa là chụp một bức ảnh.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!