Charges and fees

What if they charge you more than agreed?

B2
Đơn vị 5
5 m
Bài học 3

Các bài học

Charges and fees

  • Nói ngay

    to charge somebody

  • Nói ngay

    What if they charge you more than agreed?

  • Nói ngay

    no hidden fees

  • Nói ngay

    I made sure there are no hidden fees.

  • Nói ngay

    show up on time

  • Nói ngay

    What if they come late or don't show up at all?

  • Nghe và lặp lại

    __ ______ ________

  • Nghe và lặp lại

    ____ __ ____ ______ ___ ____ ____ ______?

  • Nghe và lặp lại

    __ ______ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ____ _____ ___ __ ______ ____.

  • Nghe và lặp lại

    ____ __ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    ____ __ ____ ____ ____ __ _____ ____ __ __ ___?

  • Dịch ngay

    Tính phí ai đó

  • Dịch ngay

    Nếu họ tính phí cao hơn so với thỏa thuận thì sao?

  • Dịch ngay

    Không có phí ẩn

  • Dịch ngay

    Tôi đã đảm bảo rằng không có khoản phí ẩn nào

  • Dịch ngay

    Đến đúng giờ

  • Dịch ngay

    Nếu họ đến trễ hoặc thậm chí không đến thì sao?

Cụm từ chính

extra costs

chi phí phát sinh

payment agreement

thỏa thuận thanh toán

dispute resolution

giải quyết tranh chấp

Từ vựng

Từ
Bản dịch
invoice
hóa đơn
contract
hợp đồng
refund
hoàn tiền

Câu

If they charge you more, you should ask for a receipt.

Nếu họ tính phí bạn nhiều hơn, bạn nên yêu cầu một biên nhận.

It is important to agree on the price beforehand.

Việc thỏa thuận giá cả trước là rất quan trọng.

Make sure they show up on time for the appointment.

Hãy chắc chắn rằng họ đến đúng giờ cho cuộc hẹn.

You should always check for extra costs before signing the agreement.

Bạn nên kiểm tra các chi phí phát sinh trước khi ký thỏa thuận.

A payment agreement is essential for avoiding misunderstandings.

Một thỏa thuận thanh toán là cần thiết để tránh hiểu lầm.

In case of issues, a dispute resolution process can help.

Trong trường hợp có vấn đề, một quy trình giải quyết tranh chấp có thể giúp ích.

Hội thoại

Customer

I am concerned about the extra costs that might appear.

Tôi lo lắng về các chi phí phát sinh có thể xảy ra.

Service Provider

There will be no additional fees; everything is included in the contract.

Sẽ không có phí bổ sung nào; mọi thứ đã được bao gồm trong hợp đồng.

Customer

What if there are hidden charges later on?

Nếu sau này có các khoản phí ẩn thì sao?

Service Provider

We have a clear payment agreement to avoid any surprises.

Chúng tôi có một thỏa thuận thanh toán rõ ràng để tránh bất ngờ.

Customer

That sounds good, but I want to discuss dispute resolution just in case.

Nghe có vẻ tốt, nhưng tôi muốn thảo luận về giải quyết tranh chấp chỉ trong trường hợp.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

‘Extra costs’ có nghĩa là những chi phí phát sinh ngoài giá đã thỏa thuận.
‘Payment agreement’ là một thỏa thuận thanh toán quy định các điều kiện của giao dịch, điều này giúp tránh hiểu lầm.
‘Dispute resolution’ là quá trình giải quyết tranh chấp, có thể giúp giải quyết các vấn đề liên quan đến hợp đồng hoặc thanh toán.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!