Các bài học

Health

  • Giới thiệu

    Have you ever had an operation? Do you know how to talk about this experience using an idiomatic expression? Listen and learn with me.

  • Nói ngay

    to go under the knife

  • Nói ngay

    To go under the knife means to have surgery

  • Nói ngay

    John broke his leg and needs to go under the knife

  • Nói ngay

    I have never gone under the knife.

  • Nghe và lặp lại

    __ __ _____ ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    __ __ _____ ___ _____ _____ __ ____ _______

  • Nghe và lặp lại

    ____ _____ ___ ___ ___ _____ __ __ _____ ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ _____ ____ _____ ___ _____.

  • Dịch ngay

    to go under the knife (phẫu thuật)

  • Dịch ngay

    "to go under the knife" có nghĩa là phải trải qua ca phẫu thuật

  • Dịch ngay

    John bị gãy chân và phải phẫu thuật

  • Dịch ngay

    Bạn đã từng phải lên bàn mổ chưa?

Cụm từ chính

to take a turn for the worse

trở nên xấu hơn

to be in a tight spot

rơi vào tình thế khó khăn

to keep a stiff upper lip

giữ vững tâm lý

Từ vựng

Từ
Bản dịch
surgery
phẫu thuật
recovery
hồi phục
patient
bệnh nhân

Câu

John broke his leg and needs to go under the knife soon.

John bị gãy chân và cần phải phẫu thuật sớm.

Have you ever gone under the knife for any reason?

Bạn đã bao giờ phải phẫu thuật vì lý do nào chưa?

To go under the knife can be a scary experience for many people.

Phẫu thuật có thể là một trải nghiệm đáng sợ đối với nhiều người.

After his accident, he took a turn for the worse and needed immediate care.

Sau tai nạn, anh ấy đã trở nên xấu hơn và cần chăm sóc ngay lập tức.

During recovery, it is important to stay positive even if you are in a tight spot.

Trong quá trình hồi phục, điều quan trọng là giữ thái độ tích cực ngay cả khi bạn đang trong tình thế khó khăn.

It is essential for a patient to keep a stiff upper lip during challenging times.

Điều cần thiết cho một bệnh nhân là giữ vững tâm lý trong những thời điểm khó khăn.

Hội thoại

Patient

I heard I need to go under the knife next week. Is that true?

Tôi nghe nói tôi cần phải phẫu thuật vào tuần tới. Có đúng không?

Doctor

Yes, you will need surgery, but it is a common procedure.

Đúng vậy, bạn sẽ cần phẫu thuật, nhưng đó là một thủ tục phổ biến.

Patient

That makes me nervous. What should I expect during recovery?

Điều đó làm tôi lo lắng. Tôi nên kỳ vọng gì trong quá trình hồi phục?

Doctor

It is normal to feel anxious, but remember to keep a stiff upper lip.

Cảm thấy lo lắng là điều bình thường, nhưng hãy nhớ giữ vững tâm lý.

Patient

I hope I do not take a turn for the worse after the surgery.

Tôi hy vọng tôi không trở nên xấu hơn sau phẫu thuật.

Doctor

You will be in good hands, and we will monitor your condition closely.

Bạn sẽ được chăm sóc tốt, và chúng tôi sẽ theo dõi tình trạng của bạn chặt chẽ.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'To take a turn for the worse' có nghĩa là tình huống đã trở nên tệ hơn.
'To be in a tight spot' có nghĩa là ở trong một tình huống khó khăn và có thể được sử dụng trong bối cảnh khi ai đó gặp vấn đề.
'To keep a stiff upper lip' có nghĩa là không thể hiện cảm xúc trong những tình huống khó khăn, điều này có thể giúp trong việc đối phó với những thách thức.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!