Các bài học
Health
-
Giới thiệu
Build your vocabulary with BeeSpeaker and learn most popular idioms. Listen and practice with me.
-
Nói ngay
out of shape
-
Nói ngay
out of shape means physically unfit
-
Nói ngay
Sam is a bit out of shape these days
-
Nói ngay
I have found myself out of shape
-
Nghe và lặp lại
___ __ _____
-
Nghe và lặp lại
___ __ _____ _____ __________ _____
-
Nghe và lặp lại
___ __ _ ___ ___ __ _____ _____ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _____ ______ ___ __ _____
-
Dịch ngay
out of shape (mất phong độ, thiếu thể lực)
-
Dịch ngay
"out of shape" có nghĩa là không còn ở trạng thái thể chất tốt
-
Dịch ngay
Dạo này Sam có vẻ không còn giữ được thể lực như trước
-
Dịch ngay
Bạn đã bao giờ thấy mình bị mất phong độ chưa?
Cụm từ chính
hit the gym
đến phòng tập
get back in shape
lấy lại vóc dáng
break a sweat
đổ mồ hôi
Từ vựng
Câu
Many people want to be fit and healthy.
Nhiều người muốn có sức khỏe tốt và khỏe mạnh.
Being physically active is important for your health.
Hoạt động thể chất là rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.
I try to exercise regularly to stay healthy.
Tôi cố gắng tập thể dục thường xuyên để giữ sức khỏe.
I plan to hit the gym three times a week.
Tôi dự định đến phòng tập ba lần một tuần.
It is important to get back in shape after the holidays.
Việc lấy lại vóc dáng sau kỳ nghỉ là rất quan trọng.
I usually break a sweat when I run in the park.
Tôi thường đổ mồ hôi khi chạy ở công viên.
Hội thoại
I really need to get back in shape after the holidays.
Tôi thực sự cần phải lấy lại vóc dáng sau kỳ nghỉ.
Why not hit the gym together this weekend?
Tại sao không đến phòng tập cùng nhau vào cuối tuần này?
That sounds great! I want to break a sweat and feel better.
Nghe thật tuyệt! Tôi muốn đổ mồ hôi và cảm thấy tốt hơn.
I agree. Regular exercise is key to maintaining fitness.
Tôi đồng ý. Tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để duy trì thể hình.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.