nerves

to get on one's nerves

B2
Đơn vị 6
2 m
Bài học 5

Các bài học

nerves

  • Giới thiệu

    Today's word of the day is "nerves"

  • Nói ngay

    get on one's nerves

  • Nói ngay

    Ughh.. This new guy at work is getting on my nerves

  • Nói ngay

    After spending a whole week together, they started to get on each other's nerves

  • Nghe và lặp lại

    ___ __ _____ ______

  • Nghe và lặp lại

    ____.. ____ ___ ___ __ ____ __ _______ __ __ ______

  • Nghe và lặp lại

    _____ ________ _ _____ ____ ________, ____ _______ __ ___ __ ____ _______ ______

  • Dịch ngay

    làm ai phát cáu, gây khó chịu

  • Dịch ngay

    Ôi trời… Anh chàng mới ở chỗ làm này khiến tôi phát điên lên

  • Dịch ngay

    Sau khi ở cùng nhau suốt một tuần, họ bắt đầu khó chịu với nhau

Cụm từ chính

drive someone crazy

khiến ai đó phát điên

make someone feel annoyed

khiến ai đó cảm thấy bực bội

test someone's patience

thử thách sự kiên nhẫn của ai đó

Từ vựng

Từ
Bản dịch
irritation
sự khó chịu
frustration
sự thất vọng
tension
sự căng thẳng

Câu

I feel like I am losing my mind with this constant noise.

Tôi cảm thấy như mình sắp mất trí vì tiếng ồn liên tục này.

Sometimes, people can really annoy each other in close quarters.

Đôi khi, mọi người có thể thực sự làm phiền nhau khi ở gần nhau.

It is important to manage stress to avoid conflicts.

Quản lý căng thẳng là rất quan trọng để tránh xung đột.

The constant interruptions at work drive me crazy.

Những sự gián đoạn liên tục ở nơi làm việc khiến tôi phát điên.

His comments always make me feel annoyed during meetings.

Những bình luận của anh ấy luôn khiến tôi cảm thấy bực bội trong các cuộc họp.

She knows how to test my patience with her endless questions.

Cô ấy biết cách thử thách sự kiên nhẫn của tôi bằng những câu hỏi không có hồi kết.

Hội thoại

Employee

This constant noise is driving me crazy!

Tiếng ồn liên tục này đang khiến tôi phát điên!

Colleague

I know what you mean. It can really test our patience.

Tôi hiểu ý bạn. Nó thực sự có thể thử thách sự kiên nhẫn của chúng ta.

Employee

Sometimes, I feel so much irritation when we work together.

Đôi khi, tôi cảm thấy rất nhiều sự khó chịu khi chúng ta làm việc cùng nhau.

Colleague

Yes, and it creates unnecessary tension among us.

Đúng vậy, và điều đó tạo ra sự căng thẳng không cần thiết giữa chúng ta.

Employee

We need to find a way to reduce this frustration.

Chúng ta cần tìm cách để giảm bớt sự thất vọng này.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ này có nghĩa là 'khiến ai đó phát điên', tức là làm cho ai đó cảm thấy rất khó chịu hoặc thất vọng.
Bạn có thể sử dụng cụm từ này trong câu, ví dụ: 'Những bình luận của anh ấy luôn làm tôi cảm thấy khó chịu trong các cuộc họp'.
Nó có nghĩa là 'kiểm tra sự kiên nhẫn của ai đó', tức là làm điều gì đó có thể khiến ai đó đến giới hạn chịu đựng.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!