Các bài học
nerves
-
Giới thiệu
Today's word of the day is "nerves"
-
Nói ngay
get on one's nerves
-
Nói ngay
Ughh.. This new guy at work is getting on my nerves
-
Nói ngay
After spending a whole week together, they started to get on each other's nerves
-
Nghe và lặp lại
___ __ _____ ______
-
Nghe và lặp lại
____.. ____ ___ ___ __ ____ __ _______ __ __ ______
-
Nghe và lặp lại
_____ ________ _ _____ ____ ________, ____ _______ __ ___ __ ____ _______ ______
-
Dịch ngay
làm ai phát cáu, gây khó chịu
-
Dịch ngay
Ôi trời… Anh chàng mới ở chỗ làm này khiến tôi phát điên lên
-
Dịch ngay
Sau khi ở cùng nhau suốt một tuần, họ bắt đầu khó chịu với nhau
Cụm từ chính
drive someone crazy
khiến ai đó phát điên
make someone feel annoyed
khiến ai đó cảm thấy bực bội
test someone's patience
thử thách sự kiên nhẫn của ai đó
Từ vựng
Câu
I feel like I am losing my mind with this constant noise.
Tôi cảm thấy như mình sắp mất trí vì tiếng ồn liên tục này.
Sometimes, people can really annoy each other in close quarters.
Đôi khi, mọi người có thể thực sự làm phiền nhau khi ở gần nhau.
It is important to manage stress to avoid conflicts.
Quản lý căng thẳng là rất quan trọng để tránh xung đột.
The constant interruptions at work drive me crazy.
Những sự gián đoạn liên tục ở nơi làm việc khiến tôi phát điên.
His comments always make me feel annoyed during meetings.
Những bình luận của anh ấy luôn khiến tôi cảm thấy bực bội trong các cuộc họp.
She knows how to test my patience with her endless questions.
Cô ấy biết cách thử thách sự kiên nhẫn của tôi bằng những câu hỏi không có hồi kết.
Hội thoại
This constant noise is driving me crazy!
Tiếng ồn liên tục này đang khiến tôi phát điên!
I know what you mean. It can really test our patience.
Tôi hiểu ý bạn. Nó thực sự có thể thử thách sự kiên nhẫn của chúng ta.
Sometimes, I feel so much irritation when we work together.
Đôi khi, tôi cảm thấy rất nhiều sự khó chịu khi chúng ta làm việc cùng nhau.
Yes, and it creates unnecessary tension among us.
Đúng vậy, và điều đó tạo ra sự căng thẳng không cần thiết giữa chúng ta.
We need to find a way to reduce this frustration.
Chúng ta cần tìm cách để giảm bớt sự thất vọng này.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B2⭐ Phrases with "get" 💬
Get the impression
Verb collocations
Get on one's nerves
Verb collocations
Get over
Verb collocations
impression
to get the impression
nerves
to get on one's nerves