Các bài học
Get on one's nerves
-
Nói ngay
get on one's nerves
-
Nói ngay
Ughh.. This new guy at work is getting on my nerves
-
Nói ngay
get real
-
Nói ngay
She's not going to apologise. Get real!
-
Nói ngay
get a life!
-
Nói ngay
Stop thinking about other people's opinions and get a life!
-
Nghe và lặp lại
___ __ _____ ______
-
Nghe và lặp lại
____.. ____ ___ ___ __ ____ __ _______ __ __ ______
-
Nghe và lặp lại
___ ____
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ _____ __ _________. ___ ____!
-
Nghe và lặp lại
___ _ ____!
-
Nghe và lặp lại
____ ________ _____ _____ ________ ________ ___ ___ _ ____!
-
Dịch ngay
khiến ai phát cáu
-
Dịch ngay
Trời ơi… Người mới ở chỗ làm khiến tôi phát bực!
-
Dịch ngay
thực tế đi
-
Dịch ngay
Cô ấy sẽ không xin lỗi đâu. Tỉnh lại đi!
-
Dịch ngay
lo mà sống cuộc đời của mình đi!
-
Dịch ngay
Đừng bận tâm đến ý kiến của người khác nữa, lo mà sống cuộc đời của mình đi!
Cụm từ chính
drive someone crazy
khiến ai đó phát điên
make up your mind
quyết định cho mình
give someone a break
cho ai đó một chút thời gian nghỉ ngơi
Từ vựng
Câu
This new manager is really getting on my nerves.
Người quản lý mới này thực sự làm tôi khó chịu.
You need to get real about your expectations.
Bạn cần thực tế hơn về những kỳ vọng của mình.
If you want to succeed, you should get a life and focus on your goals.
Nếu bạn muốn thành công, bạn nên có một cuộc sống và tập trung vào các mục tiêu của mình.
Sometimes, work can drive someone crazy if there is too much pressure.
Đôi khi, công việc có thể khiến ai đó phát điên nếu có quá nhiều áp lực.
You should make up your mind about what you want to do next.
Bạn nên quyết định về những gì bạn muốn làm tiếp theo.
After a long day, it is important to give yourself a break and relax.
Sau một ngày dài, điều quan trọng là cho bản thân một chút thời gian nghỉ ngơi và thư giãn.
Hội thoại
I feel like my colleagues are driving me crazy with their constant complaints.
Tôi cảm thấy như các đồng nghiệp của mình đang khiến tôi phát điên với những phàn nàn liên tục của họ.
I understand. Sometimes, you just need to give yourself a break.
Tôi hiểu. Đôi khi, bạn chỉ cần cho bản thân một chút thời gian nghỉ ngơi.
I will try to make up my mind and focus on my work instead.
Tôi sẽ cố gắng quyết định và tập trung vào công việc của mình thay vào đó.
That sounds like a good plan. Stay motivated!
Nghe có vẻ là một kế hoạch tốt. Hãy giữ động lực!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B2⭐ Phrases with "get" 💬
Get the impression
Verb collocations
Get on one's nerves
Verb collocations
Get over
Verb collocations
impression
to get the impression
nerves
to get on one's nerves