Wrap up, call off

Phrasal verbs

B2
Đơn vị 6
4 m
Bài học 2

Các bài học

Wrap up, call off

  • Giới thiệu

    Successful business communication means understanding and using phrasal verbs. Let's practice together and improve your daily work activities.

  • Nói ngay

    wrap up

  • Nói ngay

    To wrap up means to finish an event or activity.

  • Nói ngay

    Ok, let's wrap up this meeting and have a lunch break.

  • Nói ngay

    call off

  • Nói ngay

    To call off means to cancel.

  • Nói ngay

    Monday meeting is called off due to our CEO's business trip.

  • Nghe và lặp lại

    ____ __

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ __ _____ __ ______ __ _____ __ ________.

  • Nghe và lặp lại

    __, _____ ____ __ ____ _______ ___ ____ _ _____ _____.

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ ___ _____ __ ______.

  • Nghe và lặp lại

    ______ _______ __ ______ ___ ___ __ ___ _____ ________ ____.

  • Dịch ngay

    kết thúc

  • Dịch ngay

    “Wrap up” nghĩa là kết thúc một sự kiện hoặc hoạt động

  • Dịch ngay

    Được rồi, chúng ta kết thúc cuộc họp ở đây và đi ăn trưa nhé

  • Dịch ngay

    hủy bỏ

  • Dịch ngay

    "To call off" có nghĩa là hủy bỏ

  • Dịch ngay

    Cuộc họp vào thứ Hai đã bị hủy vì CEO đi công tác

Cụm từ chính

bring to a close

kết thúc

put on hold

tạm hoãn

carry out

thực hiện

Từ vựng

Từ
Bản dịch
suspension
tạm ngừng
resolution
nghị quyết
announcement
thông báo

Câu

Let's wrap up this meeting before the next one starts.

Hãy kết thúc cuộc họp này trước khi cuộc họp tiếp theo bắt đầu.

The team decided to call off the project due to lack of resources.

Nhóm đã quyết định hủy bỏ dự án do thiếu nguồn lực.

We need to wrap up our discussion about the new strategy.

Chúng ta cần kết thúc thảo luận về chiến lược mới.

It is important to bring to a close all discussions before making a decision.

Điều quan trọng là kết thúc tất cả các cuộc thảo luận trước khi đưa ra quyết định.

We should put the project on hold until we receive more information.

Chúng ta nên tạm hoãn dự án cho đến khi nhận được thêm thông tin.

The team will carry out the plan as soon as we get the approval.

Nhóm sẽ thực hiện kế hoạch ngay khi chúng ta nhận được sự phê duyệt.

Hội thoại

Manager

Before we finish, let's bring this project to a close.

Trước khi chúng ta kết thúc, hãy kết thúc dự án này.

Assistant

Should we put the presentation on hold until next week?

Chúng ta có nên tạm hoãn buổi thuyết trình đến tuần sau không?

Manager

Yes, we can carry out the necessary changes after that.

Đúng, chúng ta có thể thực hiện những thay đổi cần thiết sau đó.

Assistant

I will make sure to write an announcement about the change.

Tôi sẽ đảm bảo viết một thông báo về sự thay đổi.

Manager

Great! Let's wrap up the meeting now.

Tuyệt vời! Hãy kết thúc cuộc họp ngay bây giờ.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Bring to a close' là một cụm từ có nghĩa là kết thúc một cái gì đó.
'Put on hold' có nghĩa là tạm dừng một hành động hoặc dự án nào đó.
'Carry out' được sử dụng khi chúng ta nói về việc thực hiện một kế hoạch hoặc nhiệm vụ.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!