Kill time

Time expressions

B2
Đơn vị 6
3 m
Bài học 1

Các bài học

Kill time

  • Giới thiệu

    Do you know which word is used most often in every conversation? Time! I wonder why? Let's practice expressions with the word "time" and example sentences

  • Nói ngay

    to kill time

  • Nói ngay

    The plane was delayed, so I did sudoku puzzles to kill time

  • Nói ngay

    to run out of time

  • Nói ngay

    The deadline is tomorrow. We're running out of time

  • Nói ngay

    to take up time

  • Nói ngay

    My work takes up all my time these days

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____ ___ _______, __ _ ___ ______ _______ __ ____ ____

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ ___ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ________ __ ________. _____ _______ ___ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ _____ __ ___ __ ____ _____ ____

  • Dịch ngay

    để giết thời gian

  • Dịch ngay

    Máy bay bị hoãn nên tôi giải đố sudoku để giết thời gian

  • Dịch ngay

    hết thời gian

  • Dịch ngay

    Hạn chót là ngày mai rồi. Chúng ta sắp hết thời gian

  • Dịch ngay

    chiếm hết thời gian

  • Dịch ngay

    Công việc dạo này chiếm hết toàn bộ thời gian của tôi

Cụm từ chính

to pass the time

để giết thời gian

time management

quản lý thời gian

time-consuming activity

hoạt động tốn thời gian

Từ vựng

Từ
Bản dịch
schedule
lịch trình
deadline
hạn chót
priority
ưu tiên

Câu

I need to manage my time better to meet the deadline.

Tôi cần quản lý thời gian của mình tốt hơn để kịp hạn chót.

This project takes up a lot of time, but it is important.

Dự án này tốn nhiều thời gian, nhưng nó rất quan trọng.

I always feel like I am running out of time before the holidays.

Tôi luôn cảm thấy như mình sắp hết thời gian trước kỳ nghỉ.

I like to pass the time by reading books.

Tôi thích giết thời gian bằng cách đọc sách.

Effective time management is essential for success.

Quản lý thời gian hiệu quả là rất cần thiết cho sự thành công.

Watching movies can be a time-consuming activity.

Xem phim có thể là một hoạt động tốn thời gian.

Hội thoại

Person A

I have a lot of work to do, and I feel like I am running out of time.

Tôi có rất nhiều việc phải làm, và tôi cảm thấy như mình sắp hết thời gian.

Person B

You should focus on time management to complete your tasks.

Bạn nên tập trung vào quản lý thời gian để hoàn thành công việc của mình.

Person A

What can I do to pass the time while I wait for the deadline?

Tôi có thể làm gì để giết thời gian trong khi chờ đợi hạn chót?

Person B

You could try a time-consuming activity like drawing.

Bạn có thể thử một hoạt động tốn thời gian như vẽ.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'To pass the time' có nghĩa là 'để giết thời gian' và đề cập đến cách để dành thời gian trong lúc chờ đợi.
'Time management' có nghĩa là 'quản lý thời gian' và liên quan đến kỹ năng lập kế hoạch và sử dụng thời gian một cách hiệu quả.
'Time-consuming activity' có nghĩa là 'hoạt động tốn thời gian' và đề cập đến những hành động chiếm nhiều thời gian.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!