Các bài học
From time to time
-
Nói ngay
from time to time
-
Nói ngay
I eat out from time to time
-
Nói ngay
time off
-
Nói ngay
You're obviously overworked. Take some time off.
-
Nói ngay
take your time
-
Nói ngay
It's important to do it very carefully so take your time
-
Nghe và lặp lại
____ ____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ___ ___ ____ ____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
____ ___
-
Nghe và lặp lại
______ _________ __________. ____ ____ ____ ___.
-
Nghe và lặp lại
____ ____ ____
-
Nghe và lặp lại
____ _________ __ __ __ ____ _________ __ ____ ____ ____
-
Dịch ngay
Thỉnh thoảng
-
Dịch ngay
Tôi thỉnh thoảng ra ngoài ăn
-
Dịch ngay
thời gian nghỉ
-
Dịch ngay
Rõ ràng là bạn đang làm việc quá sức. Hãy nghỉ ngơi một chút
-
Dịch ngay
cứ thong thả
-
Dịch ngay
Làm việc này, cẩn thận là rất quan trọng, cứ thong thả nhé
Cụm từ chính
on a regular basis
một cách thường xuyên
in the near future
trong tương lai gần
a matter of time
chỉ là vấn đề thời gian
Từ vựng
Câu
I sometimes go to the cinema on weekends.
Thỉnh thoảng tôi đi xem phim vào cuối tuần.
It is essential to manage your time well for better productivity.
Quản lý thời gian tốt là điều cần thiết để tăng năng suất.
We should plan our activities well ahead of time.
Chúng ta nên lên kế hoạch cho các hoạt động trước một khoảng thời gian.
I exercise on a regular basis to stay healthy.
Tôi tập thể dục một cách thường xuyên để giữ sức khỏe.
I have a meeting scheduled in the near future.
Tôi có một cuộc họp được lên lịch trong tương lai gần.
It is just a matter of time before we achieve our goals.
Chỉ là vấn đề thời gian trước khi chúng ta đạt được mục tiêu.
Hội thoại
I noticed you have been working hard. Please take your time with this project.
Tôi nhận thấy bạn đã làm việc chăm chỉ. Hãy dành thời gian cho dự án này.
Thank you! I will make sure to manage my schedule better.
Cảm ơn! Tôi sẽ chắc chắn quản lý lịch trình của mình tốt hơn.
Remember, it is a matter of time before we complete the project.
Hãy nhớ, chỉ là vấn đề thời gian trước khi chúng ta hoàn thành dự án.
Yes, I have a deadline next week, but I will finish it on time.
Vâng, tôi có một hạn chót vào tuần tới, nhưng tôi sẽ hoàn thành đúng hạn.
Great! Just be sure to keep a good balance and take some time off if needed.
Tuyệt vời! Chỉ cần đảm bảo rằng bạn giữ cân bằng tốt và nghỉ ngơi nếu cần.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.