Các bài học
Sport
-
Giới thiệu
Here's an idiom everyone should know! Check if you know it too!
-
Nói ngay
to drop the ball
-
Nói ngay
to drop the ball means to make a stupid mistake or forgot something really important
-
Nói ngay
John dropped the ball when he refused to come to work on Saturday
-
Nói ngay
I have dropped the ball in an important life decision.
-
Nghe và lặp lại
__ ____ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
__ ____ ___ ____ _____ __ ____ _ ______ _______ __ ______ _________ ______ _________
-
Nghe và lặp lại
____ _______ ___ ____ ____ __ _______ __ ____ __ ____ __ ________
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _______ ___ ____ __ __ _________ ____ ________.
-
Dịch ngay
to drop the ball (mắc sai lầm, làm hỏng việc)
-
Dịch ngay
"to drop the ball" có nghĩa là lỡ quên việc quan trọng hoặc mắc lỗi nghiêm trọng
-
Dịch ngay
John đã làm hỏng chuyện khi từ chối đi làm vào thứ Bảy
-
Dịch ngay
Bạn có từng mắc sai lầm nghiêm trọng trong một quyết định lớn của cuộc đời chưa?
Cụm từ chính
to miss the mark
không đạt được mục tiêu
to hit the nail on the head
nói đúng trọng tâm
to throw in the towel
đầu hàng
Từ vựng
Câu
When you forget an important meeting, you may feel like you have dropped the ball.
Khi bạn quên một cuộc họp quan trọng, bạn có thể cảm thấy như mình đã thất bại.
It is easy to drop the ball when you have many tasks to complete.
Thật dễ để thất bại khi bạn có nhiều nhiệm vụ phải hoàn thành.
Sometimes people drop the ball due to stress and pressure at work.
Đôi khi mọi người thất bại do căng thẳng và áp lực công việc.
He missed the mark by not preparing for the presentation.
Anh ấy không đạt được mục tiêu vì không chuẩn bị cho bài thuyết trình.
She hit the nail on the head with her analysis of the problem.
Cô ấy đã nói đúng trọng tâm với phân tích của mình về vấn đề.
After several attempts, he decided to throw in the towel and try a different approach.
Sau nhiều lần thử, anh ấy quyết định đầu hàng và thử một cách tiếp cận khác.
Hội thoại
I noticed some oversights in the report. Did you miss the mark?
Tôi đã nhận thấy một số sự giám sát trong báo cáo. Bạn đã không đạt được mục tiêu sao?
Yes, I think I made a blunder while gathering the data.
Vâng, tôi nghĩ tôi đã có một sai sót trong quá trình thu thập dữ liệu.
It is important to have good judgment in these situations.
Việc có phán đoán tốt trong những tình huống này là rất quan trọng.
I agree. I will be more careful next time.
Tôi đồng ý. Tôi sẽ cẩn thận hơn lần sau.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.