Dialogue

Are you calling about the apartment?

B1
Đơn vị 3
3 m
Bài học 5

Các bài học

Dialogue

  • Giới thiệu

    Great! Let’s practise a short conversation. Imagine you’re renting a flat abroad. Read your lines on the screen and ask about rent, bills, and transport.

  • Nói ngay

    Yes. What’s the monthly rent?

  • Nói ngay

    Do I need to pay a security deposit?

  • Nói ngay

    Are utility bills included in the price?

  • Nói ngay

    Is the apartment fully furnished?

  • Nói ngay

    Perfect. Are you looking for a long-term lease?

  • Nghe và lặp lại

    ___. ______ ___ _______ ____?

  • Nghe và lặp lại

    __ _ ____ __ ___ _ ________ _______?

  • Nghe và lặp lại

    ___ _______ _____ ________ __ ___ _____?

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ _________ _____ _________?

  • Nghe và lặp lại

    _______. ___ ___ _______ ___ _ ____-____ _____?

  • Dịch ngay

    Bạn gọi về căn hộ đúng không?

  • Dịch ngay

    Đó là 950 bảng

  • Dịch ngay

    Có, đặt cọc bằng một tháng tiền thuê

  • Dịch ngay

    Chưa, điện nước tính riêng

  • Dịch ngay

    Có, căn hộ đã có sẵn nội thất

Cụm từ chính

inquire about the listing

hỏi về danh sách

monthly payment details

chi tiết thanh toán hàng tháng

additional costs involved

các chi phí bổ sung liên quan

Từ vựng

Từ
Bản dịch
lease
hợp đồng thuê
tenant
người thuê
utilities
tiện ích

Câu

Are you interested in renting the apartment?

Bạn có quan tâm đến việc thuê căn hộ không?

The cost of living here is quite reasonable.

Chi phí sống ở đây khá hợp lý.

Please let me know if you have any questions.

Xin hãy cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.

I would like to inquire about the listing.

Tôi muốn hỏi về danh sách.

Can you provide me with the monthly payment details?

Bạn có thể cung cấp cho tôi chi tiết thanh toán hàng tháng không?

Are there any additional costs involved?

Có bất kỳ chi phí bổ sung nào liên quan không?

Hội thoại

Caller

Hello, I am calling to inquire about the apartment.

Xin chào, tôi gọi để hỏi về căn hộ.

Agent

Yes, it is available. The cost is nine hundred fifty pounds.

Có, nó vẫn còn. Chi phí là chín trăm năm mươi bảng.

Caller

What about the monthly payment details?

Vậy chi tiết thanh toán hàng tháng thì sao?

Agent

You need to pay one month’s rent as a deposit.

Bạn cần phải trả một tháng tiền thuê làm tiền đặt cọc.

Caller

Are there any additional costs involved?

Có bất kỳ chi phí bổ sung nào liên quan không?

Agent

Yes, bills are extra.

Có, hóa đơn là thêm.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Nó có nghĩa là 'hỏi về danh sách', tức là hỏi về chi tiết liên quan đến đề nghị cho thuê.
'Monthly payment details' có nghĩa là 'chi tiết thanh toán hàng tháng', tức là thông tin về số tiền thuê hàng tháng.
'Additional costs involved' có nghĩa là 'chi phí bổ sung liên quan', liên quan đến các khoản phí bổ sung có thể phát sinh.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!