Các bài học
quiet neighbourhood
-
Nói ngay
quiet neighbourhood
-
Nói ngay
I’d prefer a quiet neighbourhood
-
Nói ngay
public transport
-
Nói ngay
Is it close to public transport?
-
Nghe và lặp lại
_____ _____________
-
Nghe và lặp lại
___ ______ _ _____ _____________
-
Nghe và lặp lại
______ _________
-
Nghe và lặp lại
__ __ _____ __ ______ _________?
-
Dịch ngay
khu phố yên tĩnh
-
Dịch ngay
Tôi thích ở khu yên tĩnh hơn
-
Dịch ngay
phương tiện công cộng
-
Dịch ngay
Có gần phương tiện công cộng không?
Cụm từ chính
easy access to transport
truy cập dễ dàng vào phương tiện giao thông
commute to work
đi làm
local bus service
dịch vụ xe buýt địa phương
Từ vựng
Câu
Many people use public transport to travel around the city.
Nhiều người sử dụng phương tiện giao thông công cộng để di chuyển quanh thành phố.
The quiet neighbourhood is very desirable for families.
Khu dân cư yên tĩnh rất được ưa chuộng đối với các gia đình.
Is it close to public transport options?
Có gần các phương tiện giao thông công cộng không?
Many apartments offer easy access to transport.
Nhiều căn hộ cung cấp truy cập dễ dàng vào phương tiện giao thông.
I need to commute to work every day.
Tôi cần đi làm mỗi ngày.
The local bus service is very reliable.
Dịch vụ xe buýt địa phương rất đáng tin cậy.
Hội thoại
Can you tell me about the local bus service?
Bạn có thể cho tôi biết về dịch vụ xe buýt địa phương không?
Yes, it has easy access to transport and runs every 15 minutes.
Có, nó có truy cập dễ dàng vào phương tiện giao thông và chạy mỗi 15 phút.
That sounds great! I need to commute to work.
Nghe thật tuyệt! Tôi cần đi làm.
You will find the station just around the corner.
Bạn sẽ thấy ga chỉ quanh góc.
Thank you for your help!
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Renting a flat 🛌
monthly rent
security deposit
utility bills included
in the price
fully furnished
long- term lease
quiet neighbourhood
public transport
Dialogue
Are you calling about the apartment?