Các bài học

a villa

  • Nói ngay

    a villa

  • Nói ngay

    A villa is an expensive house

  • Nói ngay

    No, I don't live in a villa

  • Nói ngay

    a villa with a private beach

  • Nói ngay

    sell

  • Nói ngay

    the past of "sell" is "sold"

  • Nói ngay

    buy

  • Nói ngay

    the past of "buy" is "bought"

  • Nói ngay

    We sold our business and bought a villa in Spain

  • Nghe và lặp lại

    _ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ __ __ _________ _____

  • Nghe và lặp lại

    __, _ _____ ____ __ _ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ ____ _ _______ _____

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ __ ______ __ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ __ _____ __ ________

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ ___ ________ ___ ______ _ _____ __ _____

  • Dịch ngay

    Biệt thự

  • Dịch ngay

    Biệt thự là một ngôi nhà đắt tiền

  • Dịch ngay

    Bạn có sống trong biệt thự không?

  • Dịch ngay

    Biệt thự có bãi biển riêng

  • Dịch ngay

    bán

  • Dịch ngay

    Quá khứ của “sell” là “sold”

  • Dịch ngay

    mua

  • Dịch ngay

    Quá khứ của “buy” là “bought”

  • Dịch ngay

    Chúng tôi đã bán doanh nghiệp của mình và mua một biệt thự ở Tây Ban Nha

a castle

  • Nói ngay

    a castle

  • Nói ngay

    a castle is a very old and strong building

  • Nói ngay

    Yes, there are castles in my city

  • Nói ngay

    a haunted castle

  • Nói ngay

    a ghost

  • Nói ngay

    Yes, I believe in ghosts

  • Nghe và lặp lại

    _ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ __ _ ____ ___ ___ ______ ________

  • Nghe và lặp lại

    ___, _____ ___ _______ __ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ _______ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ _______ __ ______

  • Dịch ngay

    tòa lâu đài

  • Dịch ngay

    Lâu đài là một tòa nhà rất cổ và kiên cố

  • Dịch ngay

    Có lâu đài nào trong thành phố của bạn không?

  • Dịch ngay

    Lâu đài ma ám

  • Dịch ngay

    ma

  • Dịch ngay

    Bạn có tin vào ma quỷ không?

Cụm từ chính

a historical landmark

một di tích lịch sử

a royal residence

một nơi ở của hoàng gia

a medieval fortress

một pháo đài thời trung cổ

luxurious accommodation

chỗ ở sang trọng

seaside property

tài sản ven biển

dream home

ngôi nhà mơ ước

Từ vựng

Từ
Bản dịch
battlements
tường thành
turret
tháp canh
moat
hào nước
property
tài sản
investment
đầu tư
amenities
tiện nghi

Câu

A castle is a very impressive structure.

Một lâu đài là một công trình rất ấn tượng.

A haunted castle can be scary for many people.

Một lâu đài ma có thể đáng sợ với nhiều người.

Are there any famous castles in your country?

Có lâu đài nổi tiếng nào ở đất nước của bạn không?

A historical landmark attracts many visitors each year.

Một di tích lịch sử thu hút nhiều du khách mỗi năm.

Some castles were used as a royal residence for kings and queens.

Một số lâu đài được sử dụng làm nơi ở của các vua và hoàng hậu.

The medieval fortress is surrounded by a deep moat.

Pháo đài thời trung cổ được bao quanh bởi một hào nước sâu.

A villa is a great place to relax.

Một biệt thự là nơi tuyệt vời để thư giãn.

Many people dream of living in a villa.

Nhiều người mơ ước được sống trong một biệt thự.

A villa often has beautiful gardens.

Một biệt thự thường có những khu vườn đẹp.

This luxurious accommodation is perfect for a vacation.

Chỗ ở sang trọng này rất hoàn hảo cho một kỳ nghỉ.

They purchased a seaside property last summer.

Họ đã mua một tài sản ven biển vào mùa hè năm ngoái.

She is looking for her dream home in the countryside.

Cô ấy đang tìm kiếm ngôi nhà mơ ước của mình ở vùng nông thôn.

Hội thoại

Tourist

Is there a historical landmark nearby?

Có một di tích lịch sử nào gần đây không?

Guide

Yes, there is a beautiful castle not far from here.

Có, có một lâu đài đẹp không xa đây.

Tourist

Is it a royal residence?

Nó có phải là nơi ở của hoàng gia không?

Guide

No, it is a medieval fortress with impressive battlements.

Không, nó là một pháo đài thời trung cổ với tường thành ấn tượng.

Tourist

I would love to see it!

Tôi rất muốn xem nó!

Customer

I want to buy a villa near the sea.

Tôi muốn mua một biệt thự gần biển.

Agent

We have some luxurious accommodations available.

Chúng tôi có một số chỗ ở sang trọng có sẵn.

Customer

What amenities does the villa have?

Biệt thự có những tiện nghi gì?

Agent

The villa includes a private pool and beautiful gardens.

Biệt thự bao gồm một hồ bơi riêng và những khu vườn đẹp.

Customer

Is it a good investment?

Đây có phải là một khoản đầu tư tốt không?

Agent

Yes, it is a great opportunity for the future.

Có, đây là một cơ hội tuyệt vời cho tương lai.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'a historical landmark' ám chỉ đến một địa điểm quan trọng có ý nghĩa lịch sử.
Cụm từ 'a royal residence' có nghĩa là một ngôi nhà nơi một vị vua hoặc nữ hoàng sống.
Cụm từ 'a medieval fortress' mô tả một công trình kiên cố từ thời Trung cổ được sử dụng để bảo vệ.
'Luxurious accommodation' có nghĩa là chỗ ở sang trọng, cung cấp tiêu chuẩn và sự thoải mái cao.
'Amenities' là các tiện nghi, có thể bao gồm hồ bơi, phòng gym hoặc vườn.
'Seaside property' là bất động sản ven biển, thường rất hấp dẫn đối với du khách và nhà đầu tư.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!