Các bài học
Vacuuming
-
Nói ngay
Vacuuming
-
Nói ngay
You're vacuuming
-
Nghe và lặp lại
_________
-
Nghe và lặp lại
______ _________
-
Dịch ngay
Hút bụi
-
Dịch ngay
Tôi đang làm gì?
Cooking
-
Nói ngay
Cooking
-
Nói ngay
You're cooking
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
______ _______
-
Dịch ngay
Nấu ăn
-
Dịch ngay
Tôi đang làm gì?
Watering plants
-
Nói ngay
Watering plants
-
Nói ngay
You're watering plants
-
Nghe và lặp lại
________ ______
-
Nghe và lặp lại
______ ________ ______
-
Dịch ngay
Tưới cây
-
Dịch ngay
Tôi đang làm gì?
Cụm từ chính
cleaning the floor
dọn dẹp sàn nhà
removing dust
loại bỏ bụi
keeping it tidy
giữ cho gọn gàng
prepare a meal
chuẩn bị bữa ăn
follow a recipe
theo công thức
chop vegetables
thái rau
taking care of plants
chăm sóc cây trồng
growing healthy greenery
trồng cây xanh khỏe mạnh
using a watering can
sử dụng bình tưới
Từ vựng
Câu
I am vacuuming the living room.
Tôi đang hút bụi phòng khách.
What am I doing in the kitchen?
Tôi đang làm gì ở bếp?
I need to vacuum the carpet today.
Tôi cần hút bụi thảm hôm nay.
I am cleaning the floor after dinner.
Tôi đang dọn dẹp sàn nhà sau bữa tối.
She is removing dust from the shelves.
Cô ấy đang loại bỏ bụi trên kệ.
They are keeping it tidy for the guests.
Họ đang giữ cho nó gọn gàng cho khách.
I am cooking dinner now.
Tôi đang nấu bữa tối bây giờ.
What am I doing in the kitchen?
Tôi đang làm gì trong bếp?
I enjoy cooking on weekends.
Tôi thích nấu ăn vào cuối tuần.
I will prepare a meal for my family.
Tôi sẽ chuẩn bị một bữa ăn cho gia đình tôi.
It is important to follow a recipe carefully.
Việc theo dõi công thức một cách cẩn thận là rất quan trọng.
I need to chop vegetables for the salad.
Tôi cần thái rau cho món salad.
I am watering the plants every day.
Tôi đang tưới cây mỗi ngày.
What am I doing to help them grow?
Tôi đang làm gì để giúp chúng phát triển?
Watering plants is important for their health.
Tưới cây là rất quan trọng cho sức khỏe của chúng.
Taking care of plants requires time and attention.
Chăm sóc cây trồng đòi hỏi thời gian và sự chú ý.
Using a watering can helps distribute water evenly.
Sử dụng bình tưới giúp phân phối nước đều.
Growing healthy greenery improves the environment.
Trồng cây xanh khỏe mạnh cải thiện môi trường.
Hội thoại
What are you doing now?
Bây giờ bạn đang làm gì?
I am vacuuming the living room.
Tôi đang hút bụi phòng khách.
Do you need help with cleaning the floor?
Bạn có cần giúp đỡ với việc dọn dẹp sàn nhà không?
Yes, I am also removing dust from the furniture.
Có, tôi cũng đang loại bỏ bụi trên đồ nội thất.
I can help you keep it tidy.
Tôi có thể giúp bạn giữ cho nó gọn gàng.
What are you making for dinner tonight?
Bạn đang làm gì cho bữa tối hôm nay?
I am going to prepare a meal for my friends.
Tôi sẽ chuẩn bị một bữa ăn cho bạn bè của tôi.
Do you need any help in the kitchen?
Bạn có cần giúp gì trong bếp không?
Yes, I need to chop vegetables. Can you help me?
Có, tôi cần thái rau. Bạn có thể giúp tôi không?
Of course! Let's follow a recipe together.
Tất nhiên! Hãy cùng theo dõi một công thức nhé.
What is your favorite way of taking care of plants?
Cách nào bạn thích nhất để chăm sóc cây trồng?
I enjoy using a watering can to water them.
Tôi thích sử dụng bình tưới để tưới cho chúng.
Do you think growing healthy greenery is important?
Bạn có nghĩ rằng trồng cây xanh khỏe mạnh là quan trọng không?
Yes, it is good for our environment.
Có, nó tốt cho môi trường của chúng ta.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2 ⭐ Housework 🍲
Simon loves housework
Chores
I'm not cleaning, I'm cooking
Chores
Watching TV
Chores
Sleeping
Chores
Ironing
Ironing
Packing
Packing
Vacuuming
Vacuuming
Test
What do you know?