Các bài học
turn off
-
Giới thiệu
Today's word of the day is turn off
-
Nói ngay
turn off the music
-
Nói ngay
Could you turn off the music, please?
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ ____ ___ ___ _____, ______?
-
Dịch ngay
tắt nhạc
-
Dịch ngay
Bạn có thể tắt nhạc giùm được không?
Cụm từ chính
lower the volume
giảm âm lượng
stop the playback
dừng phát lại
mute the sound
tắt âm thanh
Từ vựng
Câu
Please turn off the music before we start the meeting.
Xin vui lòng tắt nhạc trước khi chúng ta bắt đầu cuộc họp.
I cannot concentrate with the music on.
Tôi không thể tập trung khi có nhạc.
Could you turn off the music? It is too loud.
Bạn có thể tắt nhạc không? Nó quá to.
I need to lower the volume to hear better.
Tôi cần giảm âm lượng để nghe rõ hơn.
Can you stop the playback for a moment?
Bạn có thể dừng phát lại một chút không?
Please mute the sound during the presentation.
Xin vui lòng tắt âm thanh trong suốt buổi thuyết trình.
Hội thoại
Could you turn off the music, please? It is very distracting.
Bạn có thể tắt nhạc không? Nó rất gây rối.
Sure! I will stop the playback right now.
Chắc chắn! Tôi sẽ dừng phát lại ngay bây giờ.
Thank you! It is much better without it.
Cảm ơn bạn! Không có nó thì tốt hơn nhiều.
No problem. Would you like to lower the volume instead?
Không có vấn đề gì. Bạn có muốn giảm âm lượng không?
No, just turn it off completely.
Không, chỉ cần tắt hẳn đi.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.