Các bài học
Packing
-
Nói ngay
Packing
-
Nói ngay
You're packing
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
______ _______
-
Dịch ngay
Đóng gói đồ
-
Dịch ngay
Tôi đang làm gì?
Washing up
-
Nói ngay
Washing up
-
Nói ngay
You're washing up
-
Nghe và lặp lại
_______ __
-
Nghe và lặp lại
______ _______ __
-
Dịch ngay
Rửa bát
-
Dịch ngay
Tôi đang làm gì?
Cụm từ chính
prepare my things
chuẩn bị đồ đạc của tôi
organize my bag
sắp xếp túi của tôi
choose the clothes
chọn quần áo
cleaning the dishes
rửa chén bát
scrubbing the pots
chà nồi
drying the cutlery
lau đồ bạc
Từ vựng
Câu
I need to start packing my things for the trip.
Tôi cần bắt đầu đóng gói đồ đạc của mình cho chuyến đi.
What am I doing with my suitcase?
Tôi đang làm gì với cái vali của mình?
I should check what I have packed.
Tôi nên kiểm tra những gì tôi đã đóng gói.
I will prepare my things tomorrow.
Tôi sẽ chuẩn bị đồ đạc của mình vào ngày mai.
It is important to organize my bag efficiently.
Việc sắp xếp túi của tôi một cách hiệu quả là rất quan trọng.
I need to choose the clothes for the vacation.
Tôi cần chọn quần áo cho kỳ nghỉ.
I do the washing up every day.
Tôi rửa chén bát mỗi ngày.
Washing up can be fun.
Rửa chén bát có thể rất vui.
What do I need to clean the dishes?
Tôi cần gì để rửa chén bát?
I am cleaning the dishes with a sponge.
Tôi đang rửa chén bát bằng bọt biển.
After dinner, I start scrubbing the pots.
Sau bữa tối, tôi bắt đầu chà nồi.
I enjoy drying the cutlery after washing up.
Tôi thích lau đồ bạc sau khi rửa chén bát.
Hội thoại
I need to pack my suitcase for the trip.
Tôi cần đóng gói cái vali của mình cho chuyến đi.
Have you prepared your things yet?
Bạn đã chuẩn bị đồ đạc của mình chưa?
Not yet. I have to organize my bag first.
Chưa. Tôi phải sắp xếp túi của mình trước.
Do you know what clothes you will take?
Bạn có biết những bộ quần áo nào bạn sẽ mang không?
I still need to choose the clothes.
Tôi vẫn cần chọn quần áo.
What are you doing in the kitchen?
Bạn đang làm gì trong bếp?
I am washing up the dishes.
Tôi đang rửa chén bát.
Do you need a sponge?
Bạn có cần một miếng bọt biển không?
Yes, I do. I also need some detergent.
Có, tôi cần. Tôi cũng cần một chút chất tẩy rửa.
I can help you with drying the cutlery.
Tôi có thể giúp bạn lau đồ bạc.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2 ⭐ Housework 🍲
Simon loves housework
Chores
I'm not cleaning, I'm cooking
Chores
Watching TV
Chores
Sleeping
Chores
Ironing
Ironing
Packing
Packing
Vacuuming
Vacuuming
Test
What do you know?