Các bài học
I need a hand
-
Nói ngay
I need
-
Nói ngay
I need a hand
-
Nói ngay
Do you need a hand?
-
Nói ngay
When do you need a hand?
-
Nghe và lặp lại
_ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _ ____
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____ _ ____?
-
Nghe và lặp lại
____ __ ___ ____ _ ____?
-
Dịch ngay
tôi cần
-
Dịch ngay
Tôi cần giúp đỡ
-
Dịch ngay
Bạn có cần giúp đỡ gì không?
-
Dịch ngay
Khi nào bạn cần giúp?
Cụm từ chính
ask for help
yêu cầu giúp đỡ
give someone a hand
giúp đỡ ai đó
offer assistance
cung cấp hỗ trợ
Từ vựng
Câu
I need a hand with my homework.
Tôi cần một chút giúp đỡ với bài tập về nhà.
When do you need a hand with the project?
Khi nào bạn cần giúp đỡ với dự án?
Do you need a hand carrying that box?
Bạn có cần giúp đỡ mang cái hộp đó không?
Do not hesitate to ask for help when you are in trouble.
Đừng ngần ngại yêu cầu giúp đỡ khi bạn gặp khó khăn.
It is always good to give someone a hand when they are struggling.
Luôn luôn tốt khi giúp đỡ ai đó khi họ đang gặp khó khăn.
We should offer assistance to our neighbors when they need it.
Chúng ta nên cung cấp hỗ trợ cho hàng xóm khi họ cần.
Hội thoại
Do you need a hand with those groceries?
Bạn có cần giúp đỡ với những túi đồ ăn đó không?
Yes, I could use some help.
Có, tôi cần một chút giúp đỡ.
Let me give you a hand.
Để tôi giúp bạn một tay.
Thank you! It is very kind of you to offer assistance.
Cảm ơn bạn! Bạn thật tốt khi cung cấp hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.