Các bài học
a kitchen
-
Nói ngay
a kitchen
-
Nói ngay
We cook in a kitchen
-
Nói ngay
My kitchen is modern
-
Nói ngay
Yes, I spend a lot of time in the kitchen
-
Nghe và lặp lại
_ _______
-
Nghe và lặp lại
__ ____ __ _ _______
-
Nghe và lặp lại
__ _______ __ ______
-
Nghe và lặp lại
___, _ _____ _ ___ __ ____ __ ___ _______
-
Dịch ngay
Nhà bếp
-
Dịch ngay
Chúng ta nấu ăn trong nhà bếp
-
Dịch ngay
Nhà bếp của tôi hiện đại
-
Dịch ngay
Bạn có dành nhiều thời gian trong nhà bếp không?
Cụm từ chính
kitchen appliances
thiết bị nhà bếp
cooking utensils
dụng cụ nấu ăn
meal preparation
chuẩn bị bữa ăn
Từ vựng
Câu
We cook in a kitchen every day.
Chúng tôi nấu ăn trong bếp mỗi ngày.
My kitchen is modern and well-equipped.
Bếp của tôi hiện đại và được trang bị đầy đủ.
Do you spend a lot of time in the kitchen during weekends?
Bạn có dành nhiều thời gian ở bếp vào cuối tuần không?
I need to buy new kitchen appliances.
Tôi cần mua thiết bị nhà bếp mới.
Cooking utensils are essential for making a good meal.
Dụng cụ nấu ăn là cần thiết để làm một bữa ăn ngon.
Meal preparation takes time and effort.
Chuẩn bị bữa ăn tốn thời gian và công sức.
Hội thoại
Could you recommend some good kitchen appliances?
Bạn có thể gợi ý cho tôi một số thiết bị nhà bếp tốt không?
Sure, we have a variety of kitchen appliances on sale.
Chắc chắn, chúng tôi có nhiều loại thiết bị nhà bếp đang giảm giá.
What cooking utensils do you suggest for beginners?
Bạn gợi ý dụng cụ nấu ăn nào cho người mới bắt đầu?
I recommend a good pan and a spatula for easy cooking.
Tôi gợi ý một cái chảo tốt và một cái thìa phẳng để nấu ăn dễ dàng.
How long does meal preparation usually take?
Chuẩn bị bữa ăn thường mất bao lâu?
It depends on the recipe, but it can take about 30 minutes.
Nó phụ thuộc vào công thức, nhưng có thể mất khoảng 30 phút.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.