Các bài học
a table
-
Nói ngay
a table
-
Nói ngay
I'm sitting at a table
-
Nói ngay
lay the table
-
Nói ngay
Yes, I lay the table at home
-
Nói ngay
I eat dinner at the table
-
Nói ngay
Yes, I eat dinner at the table
-
Nghe và lặp lại
_ _____
-
Nghe và lặp lại
___ _______ __ _ _____
-
Nghe và lặp lại
___ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
___, _ ___ ___ _____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ___ ______ __ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
___, _ ___ ______ __ ___ _____
-
Dịch ngay
cái bàn
-
Dịch ngay
Tôi đang ngồi ở bàn
-
Dịch ngay
bày bàn ăn
-
Dịch ngay
Bạn có bày bàn ăn ở nhà không?
-
Dịch ngay
Tôi ăn tối ở bàn
-
Dịch ngay
Bạn có ăn tối ở bàn không?
a lamp
-
Nói ngay
a lamp
-
Nói ngay
turn on the lamp
-
Nói ngay
turn off the lamp
-
Nói ngay
Yes, I turn on the lamp in the evening
-
Nghe và lặp lại
_ ____
-
Nghe và lặp lại
____ __ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ __ ___ ____ __ ___ _______
-
Dịch ngay
chiếc đèn
-
Dịch ngay
bật đèn
-
Dịch ngay
tắt đèn
-
Dịch ngay
Bạn có bật đèn vào buổi tối không?
a sofa
-
Nói ngay
a sofa
-
Nói ngay
Yes, my sofa is comfortable
-
Nói ngay
Yes, I sit on my sofa in the evening
-
Nghe và lặp lại
_ ____
-
Nghe và lặp lại
___, __ ____ __ ___________
-
Nghe và lặp lại
___, _ ___ __ __ ____ __ ___ _______
-
Dịch ngay
ghế sofa
-
Dịch ngay
Ghế sofa của bạn có thoải mái không?
-
Dịch ngay
Bạn có ngồi trên ghế sofa vào buổi tối không?
Cụm từ chính
set the table
bày bàn
table manners
cách cư xử tại bàn
dining table
bàn ăn
light up the room
chiếu sáng căn phòng
provide illumination
cung cấp ánh sáng
create a cozy atmosphere
tạo ra không gian ấm cúng
a comfortable couch
một chiếc ghế sofa thoải mái
a living room furniture
một món đồ nội thất phòng khách
a place to relax
một nơi để thư giãn
Từ vựng
Câu
I eat dinner at the table with my family.
Tôi ăn tối tại bàn cùng gia đình.
Do you lay the table for lunch on weekends?
Bạn có bày bàn cho bữa trưa vào cuối tuần không?
I'm sitting at a table in the kitchen.
Tôi đang ngồi ở một cái bàn trong bếp.
It is important to have good table manners.
Việc có cách cư xử tốt tại bàn là rất quan trọng.
I always set the table before dinner.
Tôi luôn bày bàn trước bữa tối.
We have a large dining table for guests.
Chúng tôi có một cái bàn ăn lớn cho khách.
I like to turn on the lamp when it gets dark.
Tôi thích bật đèn khi trời tối.
He always turns off the lamp before going to bed.
Anh ấy luôn tắt đèn trước khi đi ngủ.
Do you have a lamp in your living room?
Bạn có một cái đèn trong phòng khách không?
The new lamp can light up the room very well.
Cái đèn mới có thể chiếu sáng căn phòng rất tốt.
This lamp provides illumination for reading at night.
Cái đèn này cung cấp ánh sáng để đọc sách vào ban đêm.
I want to create a cozy atmosphere with some warm lights.
Tôi muốn tạo ra không gian ấm cúng với một vài ánh đèn ấm.
I often watch TV on my sofa.
Tôi thường xem TV trên ghế sofa của mình.
My sofa is perfect for reading.
Ghế sofa của tôi rất hoàn hảo để đọc sách.
We like to chat on the sofa.
Chúng tôi thích trò chuyện trên ghế sofa.
This is a comfortable couch for guests.
Đây là một chiếc ghế sofa thoải mái cho khách.
We need new living room furniture.
Chúng tôi cần đồ nội thất phòng khách mới.
The sofa is a great place to relax after work.
Ghế sofa là một nơi tuyệt vời để thư giãn sau giờ làm việc.
Hội thoại
Can you help me set the table for dinner?
Bạn có thể giúp tôi bày bàn cho bữa tối không?
Sure! Where are the utensils?
Chắc chắn rồi! Dụng cụ ở đâu?
They are in the drawer next to the sink.
Chúng ở trong ngăn kéo bên cạnh bồn rửa.
I will also get the plates and napkins.
Tôi cũng sẽ lấy đĩa và khăn ăn.
Great! Let's make it nice for our guests.
Tuyệt vời! Hãy làm cho nó đẹp cho khách của chúng ta.
Can you help me choose a lamp for my bedroom?
Bạn có thể giúp tôi chọn một cái đèn cho phòng ngủ của tôi không?
Sure! What kind of light do you prefer?
Chắc chắn rồi! Bạn thích loại ánh sáng nào?
I want something that can create a cozy atmosphere.
Tôi muốn một cái gì đó có thể tạo ra không gian ấm cúng.
This lamp will provide illumination and light up the room nicely.
Cái đèn này sẽ cung cấp ánh sáng và chiếu sáng căn phòng một cách đẹp đẽ.
Great! I will take it.
Tuyệt vời! Tôi sẽ lấy nó.
Do you have a comfortable couch?
Bạn có một chiếc ghế sofa thoải mái không?
Yes, we have several options.
Có, chúng tôi có nhiều lựa chọn.
What is the best living room furniture for a small space?
Nội thất phòng khách nào là tốt nhất cho không gian nhỏ?
A compact sofa is ideal for small rooms.
Một chiếc ghế sofa gọn gàng là lý tưởng cho những căn phòng nhỏ.
I want something comfortable to relax.
Tôi muốn một cái gì đó thoải mái để thư giãn.
This couch is perfect for relaxing.
Chiếc ghế sofa này rất hoàn hảo để thư giãn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.