a wardrobe

a wardrobe

A2
Đơn vị 5
4 m
Bài học 5

Các bài học

a wardrobe

  • Nói ngay

    a wardrobe

  • Nói ngay

    We hang clothes in a wardrobe

  • Nói ngay

    Yes, I hang jackets in a wardrobe

  • Nghe và lặp lại

    _ ________

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ _______ __ _ ________

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ____ _______ __ _ ________

  • Dịch ngay

    tủ quần áo

  • Dịch ngay

    Chúng ta treo quần áo trong tủ quần áo

  • Dịch ngay

    Bạn có treo áo khoác trong tủ quần áo không?

on

  • Nói ngay

    on

  • Nói ngay

    I'm sitting on the sofa

  • Nói ngay

    You're sitting on a sofa

  • Nghe và lặp lại

    __

  • Nghe và lặp lại

    ___ _______ __ ___ ____

  • Nghe và lặp lại

    ______ _______ __ _ ____

  • Dịch ngay

    phía trên

  • Dịch ngay

    Tôi đang ngồi trên ghế sofa

  • Dịch ngay

    Tôi đang ngồi ở đâu?

Cụm từ chính

on top of

trên

on the floor

trên sàn

on the table

trên bàn

a clothing rack

một cái giá treo quần áo

organize your outfits

sắp xếp trang phục của bạn

store seasonal clothes

cất giữ quần áo theo mùa

Từ vựng

Từ
Bản dịch
sofa
ghế sofa
chair
ghế
desk
bàn làm việc
shelf
kệ
drawer
ngăn kéo
hanger
móc treo

Câu

I am sitting on the sofa in the living room.

Tôi đang ngồi trên ghế sofa trong phòng khách.

Where am I sitting during the meeting?

Tôi đang ngồi ở đâu trong cuộc họp?

I like to relax on the sofa after work.

Tôi thích thư giãn trên ghế sofa sau giờ làm việc.

The book is on top of the desk.

Cuốn sách ở trên bàn làm việc.

The cat is sleeping on the floor.

Con mèo đang ngủ trên sàn.

Please put your bag on the table.

Vui lòng để túi của bạn lên bàn.

We can keep shoes in a wardrobe.

Chúng ta có thể để giày trong tủ quần áo.

Do you put your dresses in a wardrobe?

Bạn có để váy của mình trong tủ quần áo không?

A wardrobe can be very large or small.

Tủ quần áo có thể rất lớn hoặc rất nhỏ.

You can use a clothing rack to display your favorite outfits.

Bạn có thể sử dụng một cái giá treo quần áo để trưng bày những bộ trang phục yêu thích của mình.

It is helpful to organize your outfits for the week.

Thật hữu ích khi sắp xếp trang phục của bạn cho tuần.

You should store seasonal clothes in a separate box.

Bạn nên cất giữ quần áo theo mùa trong một cái hộp riêng.

Hội thoại

Customer

Can I sit on the chair next to you?

Tôi có thể ngồi trên ghế bên cạnh bạn không?

Friend

Yes, you can sit on the chair.

Có, bạn có thể ngồi trên ghế.

Customer

What is on the table?

Có gì trên bàn vậy?

Friend

There are some magazines on the table.

Có một vài tạp chí trên bàn.

Customer

I like to sit on the sofa and read.

Tôi thích ngồi trên ghế sofa và đọc sách.

Customer

Can I see some clothing racks?

Tôi có thể xem một số giá treo quần áo không?

Salesperson

Sure, we have different styles of clothing racks.

Chắc chắn, chúng tôi có nhiều kiểu dáng giá treo quần áo khác nhau.

Customer

I need something to organize my outfits.

Tôi cần một cái gì đó để sắp xếp trang phục của mình.

Salesperson

This one is perfect for that purpose.

Cái này hoàn hảo cho mục đích đó.

Customer

Can I also store seasonal clothes here?

Tôi có thể cất giữ quần áo theo mùa ở đây không?

Salesperson

Yes, you can easily store them on the shelves.

Có, bạn có thể dễ dàng cất chúng trên kệ.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'On top of' có nghĩa là 'trên đỉnh' và được sử dụng khi chúng ta nói về một thứ gì đó nằm trên một vật khác.
'On the floor' có nghĩa là 'trên sàn' và được sử dụng để mô tả một thứ gì đó nằm hoặc ở trên bề mặt của sàn nhà.
'On the table' có nghĩa là 'trên bàn' và áp dụng khi một thứ gì đó nằm trên bề mặt của bàn.
A clothing rack là giá treo quần áo, được sử dụng để trưng bày hoặc lưu trữ quần áo.
Organize your outfits có nghĩa là sắp xếp quần áo theo cách để dễ dàng tìm kiếm và kết hợp.
Store seasonal clothes là cách để giữ cho ngăn tủ gọn gàng và tiết kiệm không gian.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!