Các bài học

eat

  • Nói ngay

    eat

  • Nói ngay

    I eat eggs for breakfast

  • Nói ngay

    Yes, I eat breakfast in the morning

  • Nói ngay

    the past of eat is ate

  • Nói ngay

    I ate breakfast with my best friend

  • Nói ngay

    The synonym of eat is have

  • Nói ngay

    I usually have breakfast at work

  • Nghe và lặp lại

    ___

  • Nghe và lặp lại

    _ ___ ____ ___ _________

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ___ _________ __ ___ _______

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ __ ___ __ ___

  • Nghe và lặp lại

    _ ___ _________ ____ __ ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___ _______ __ ___ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ _______ ____ _________ __ ____

  • Dịch ngay

    ăn

  • Dịch ngay

    Tôi ăn trứng vào bữa sáng

  • Dịch ngay

    Bạn có ăn sáng vào buổi sáng không?

  • Dịch ngay

    Quá khứ của “eat” là “ate”

  • Dịch ngay

    Tôi đã ăn sáng cùng bạn thân của tôi

  • Dịch ngay

    Từ đồng nghĩa của “eat” là “have”

  • Dịch ngay

    Tôi thường ăn sáng tại nơi làm việc

do the shopping

  • Nói ngay

    do the shopping

  • Nói ngay

    Yes, I do the shopping every day

  • Nói ngay

    Yes, I shop online

  • Nói ngay

    a shopping centre

  • Nói ngay

    I'm tired of driving to shopping centres, I prefer shopping online

  • Nói ngay

    Yes, I think shopping online is safe

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ ________

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ __ ___ ________ _____ ___

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ ________ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____ __ _______ __ ________ _______, _ ______ ________ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ _____ ________ ______ __ ____

  • Dịch ngay

    đi mua sắm

  • Dịch ngay

    Bạn có đi mua sắm mỗi ngày không?

  • Dịch ngay

    Bạn có mua sắm trực tuyến không?

  • Dịch ngay

    Trung tâm mua sắm

  • Dịch ngay

    Tôi chán việc lái xe đến trung tâm mua sắm rồi, tôi thích mua sắm trực tuyến hơn

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn có nghĩ rằng mua sắm trực tuyến an toàn không?

Cụm từ chính

make a purchase

mua sắm

go grocery shopping

đi mua sắm thực phẩm

find a good deal

tìm một món hời

have a meal

ăn một bữa

enjoy your food

thưởng thức món ăn của bạn

try new dishes

thử các món ăn mới

Từ vựng

Từ
Bản dịch
cart
giỏ hàng
checkout
thanh toán
receipt
biên lai
snack
đồ ăn nhẹ
recipe
công thức nấu ăn
dessert
tráng miệng

Câu

I usually do the shopping on weekends.

Tôi thường đi mua sắm vào cuối tuần.

Shopping centres have many stores to choose from.

Các trung tâm mua sắm có nhiều cửa hàng để lựa chọn.

I prefer to do the shopping rather than go out for dinner.

Tôi thích đi mua sắm hơn là ra ngoài ăn tối.

I need to make a purchase for dinner tonight.

Tôi cần mua sắm cho bữa tối hôm nay.

I always go grocery shopping on Fridays.

Tôi luôn đi mua sắm thực phẩm vào thứ Sáu.

It is important to find a good deal when shopping.

Việc tìm một món hời khi mua sắm là rất quan trọng.

I ate breakfast with my best friend.

Tôi đã ăn sáng với người bạn thân nhất của mình.

Do you eat breakfast in the morning?

Bạn có ăn sáng vào buổi sáng không?

I usually have breakfast at work.

Tôi thường ăn sáng ở nơi làm việc.

I love to have a meal with my family.

Tôi thích ăn một bữa với gia đình mình.

It is important to enjoy your food.

Điều quan trọng là thưởng thức món ăn của bạn.

I want to try new dishes when I travel.

Tôi muốn thử các món ăn mới khi tôi du lịch.

Hội thoại

Customer

Excuse me, where is the checkout?

Xin lỗi, thanh toán ở đâu?

Shop Assistant

It is at the back of the store.

Nó ở phía sau cửa hàng.

Customer

Thank you! I need to make a purchase before I leave.

Cảm ơn bạn! Tôi cần mua sắm trước khi rời đi.

Shop Assistant

No problem! Do you want a bag for your items?

Không sao! Bạn có muốn một cái túi cho đồ của bạn không?

Customer

Yes, please. I always go grocery shopping on weekends.

Có, làm ơn. Tôi luôn đi mua sắm thực phẩm vào cuối tuần.

Customer

Hello, can I see the menu, please?

Xin chào, tôi có thể xem thực đơn không?

Waiter

Of course! Here is the menu. What would you like to eat?

Tất nhiên! Đây là thực đơn. Bạn muốn ăn gì?

Customer

I would like to try new dishes today.

Tôi muốn thử các món ăn mới hôm nay.

Waiter

That sounds great! Would you like to have a meal with dessert?

Nghe thật tuyệt! Bạn có muốn ăn một bữa với tráng miệng không?

Customer

Yes, I enjoy my food very much.

Vâng, tôi rất thích thưởng thức món ăn của mình.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Make a purchase' có nghĩa là 'thực hiện một giao dịch mua'.
'Go grocery shopping' có nghĩa là 'đi mua sắm thực phẩm', điều này có thể được thực hiện vào bất kỳ thời điểm nào, nhưng nhiều người thường làm vào cuối tuần.
'A good deal' có nghĩa là 'một món hời', mà bạn có thể tìm thấy bằng cách so sánh giá cả và tìm kiếm các chương trình khuyến mãi.
'Have a meal' có nghĩa là 'ăn một bữa ăn', tức là tiêu thụ thực phẩm.
'Enjoy your food' có nghĩa là 'thưởng thức món ăn', điều này gợi ý rằng việc ăn uống là một niềm vui.
'Try new dishes' có nghĩa là 'thử những món ăn mới', điều này đề cập đến việc khám phá các loại thực phẩm khác nhau.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!