Các bài học
I'll call you tomorrow
-
Nói ngay
I'll call you
-
Nói ngay
I'll call you tomorrow
-
Nói ngay
She'll call you tomorrow
-
Nói ngay
We'll come to the party
-
Nghe và lặp lại
____ ____ ___
-
Nghe và lặp lại
____ ____ ___ ________
-
Nghe và lặp lại
______ ____ ___ ________
-
Nghe và lặp lại
_____ ____ __ ___ _____
-
Dịch ngay
Tôi sẽ gọi cho bạn
-
Dịch ngay
Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai
-
Dịch ngay
Cô ấy sẽ gọi cho bạn vào ngày mai
-
Dịch ngay
Chúng tôi sẽ đến dự tiệc
Cụm từ chính
I will contact you
Tôi sẽ liên hệ với bạn
We are going to the event
Chúng tôi sẽ đi đến sự kiện
He will reach out to you
Anh ấy sẽ liên hệ với bạn
Từ vựng
Câu
I will call you later.
Tôi sẽ gọi cho bạn sau.
She'll call you in the evening.
Cô ấy sẽ gọi cho bạn vào buổi tối.
We'll come to the party after dinner.
Chúng tôi sẽ đến bữa tiệc sau bữa tối.
I will contact you next week.
Tôi sẽ liên hệ với bạn vào tuần tới.
We are going to the event on Saturday.
Chúng tôi sẽ đi đến sự kiện vào thứ Bảy.
He will reach out to you soon.
Anh ấy sẽ liên hệ với bạn sớm.
Hội thoại
I will call you tomorrow to talk about the party.
Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai để nói về bữa tiệc.
Great! We are going to the event together.
Tuyệt! Chúng ta sẽ cùng đi đến sự kiện.
I hope she will call you too.
Tôi hy vọng cô ấy cũng sẽ gọi cho bạn.
Yes, I will contact you if I hear from her.
Vâng, tôi sẽ liên hệ với bạn nếu tôi nghe tin từ cô ấy.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2 ⭐Social life - party invitation 🎂
The party
Intro
I need a hand
Idiom
I'll call you tomorrow
We'll come to the party
Can you give me a hand?
Can you come with me?
Did you get my call?
Did he send you the invitation?
Dialogue
Party invitation