Các bài học
Did you get my call?
-
Nói ngay
Did she call you?
-
Nói ngay
Did you call her?
-
Nói ngay
Did you get my call?
-
Nói ngay
Did he send you the invitation?
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ____ ___?
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ____ ___?
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ___ __ ____?
-
Nghe và lặp lại
___ __ ____ ___ ___ __________?
-
Dịch ngay
Cô ấy đã gọi cho bạn chưa?
-
Dịch ngay
Bạn đã gọi cho cô ấy chưa?
-
Dịch ngay
Bạn có nhận được cuộc gọi của tôi không?
-
Dịch ngay
Anh ấy đã gửi lời mời cho bạn chưa?
Cụm từ chính
Did they contact you?
Họ có liên hệ với bạn không?
Have you received a message?
Bạn đã nhận được tin nhắn chưa?
Did you reply to him?
Bạn đã trả lời anh ấy chưa?
Từ vựng
Câu
Did you call her yesterday?
Bạn đã gọi cho cô ấy hôm qua chưa?
Did she call you back?
Cô ấy đã gọi lại cho bạn chưa?
Did he send you a text?
Anh ấy có gửi tin nhắn cho bạn không?
Did they contact you about the meeting?
Họ đã liên hệ với bạn về cuộc họp chưa?
Have you received a message from her?
Bạn đã nhận được tin nhắn từ cô ấy chưa?
Did you reply to him regarding the invitation?
Bạn đã trả lời anh ấy về lời mời chưa?
Hội thoại
Did you receive my message about the event?
Bạn đã nhận được tin nhắn của tôi về sự kiện chưa?
Yes, I got it. Did they contact you for details?
Có, tôi đã nhận. Họ có liên hệ với bạn để hỏi chi tiết không?
No, I have not heard from them yet.
Không, tôi vẫn chưa nhận được tin từ họ.
You should reply to them soon.
Bạn nên trả lời họ sớm.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2 ⭐Social life - party invitation 🎂
The party
Intro
I need a hand
Idiom
I'll call you tomorrow
We'll come to the party
Can you give me a hand?
Can you come with me?
Did you get my call?
Did he send you the invitation?
Dialogue
Party invitation