large/small

large/small

A1
Đơn vị 5
5 m
Bài học 2

Các bài học

large/small

  • Nói ngay

    large

  • Nói ngay

    the opposite of large is small

  • Nói ngay

    The opposite of large is small

  • Nói ngay

    a large animal

  • Nghe và lặp lại

    _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ________ __ _____ __ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ________ __ _____ __ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ ______

  • Dịch ngay

    lớn

  • Dịch ngay

    Đối lập với lớn là nhỏ

  • Dịch ngay

    Đối lập với lớn là gì?

  • Dịch ngay

    một con vật lớn

strong/ weak

  • Nói ngay

    strong

  • Nói ngay

    weak

  • Nói ngay

    the opposite of strong is weak

  • Nói ngay

    The opposite of strong is weak

  • Nói ngay

    I like strong coffee

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ________ __ ______ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ________ __ ______ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ______ ______

  • Dịch ngay

    Mạnh mẽ

  • Dịch ngay

    yếu

  • Dịch ngay

    đối lập với mạnh là yếu

  • Dịch ngay

    Đối lập với mạnh là gì

  • Dịch ngay

    Bạn thích cà phê đậm hay cà phê nhạt?

Cụm từ chính

big size

kích thước lớn

tiny object

vật nhỏ

huge difference

khác biệt lớn

not very powerful

không mạnh mẽ lắm

less intensity

độ mạnh yếu hơn

having little strength

có sức mạnh ít

Từ vựng

Từ
Bản dịch
gigantic
khổng lồ
miniature
thu nhỏ
massive
khổng lồ
powerful
mạnh mẽ
intense
mãnh liệt
mild
nhẹ nhàng

Câu

A large animal can be very impressive.

Một con vật lớn có thể rất ấn tượng.

The opposite of large is small, which means not big.

Đối lập với lớn là nhỏ, có nghĩa là không lớn.

Can you tell me what is large in your opinion?

Bạn có thể cho tôi biết điều gì là lớn theo ý kiến của bạn không?

A big size can be important for some animals.

Kích thước lớn có thể quan trọng đối với một số loài động vật.

I found a tiny object in the garden.

Tôi đã tìm thấy một vật nhỏ trong vườn.

There is a huge difference between the two sizes.

Có một khác biệt lớn giữa hai kích thước.

The opposite of strong is weak.

Phản nghĩa của mạnh là yếu.

Do you prefer strong coffee or weak coffee?

Bạn thích cà phê mạnh hay cà phê yếu?

What's the opposite of strong?

Phản nghĩa của mạnh là gì?

This drink has less intensity than the last one.

Đồ uống này có độ mạnh yếu hơn cái trước.

He is not very powerful in sports.

Anh ấy không mạnh mẽ lắm trong thể thao.

The tea is mild and easy to drink.

Trà này nhẹ nhàng và dễ uống.

Hội thoại

Customer

I would like to see a large dog, please.

Tôi muốn xem một con chó lớn, làm ơn.

Clerk

We have a big size dog available for adoption.

Chúng tôi có một con chó kích thước lớn có sẵn để nhận nuôi.

Customer

Do you have a tiny puppy as well?

Bạn có một chú cún nhỏ nữa không?

Clerk

Yes, we have a few miniature puppies here.

Vâng, chúng tôi có một vài chú cún thu nhỏ ở đây.

Customer

I see a huge difference between them.

Tôi thấy có một khác biệt lớn giữa chúng.

Customer

I would like to order a drink. Do you have strong options?

Tôi muốn gọi một đồ uống. Bạn có lựa chọn mạnh không?

Waiter

Yes, we have powerful coffee and intense tea.

Có, chúng tôi có cà phê mạnh mẽ và trà mãnh liệt.

Customer

What about weak drinks? Do you serve any?

Còn đồ uống yếu thì sao? Bạn có phục vụ không?

Waiter

We have some mild options available, like herbal tea.

Chúng tôi có một số lựa chọn nhẹ nhàng, như trà thảo mộc.

Customer

I think I will try the mild herb tea.

Tôi nghĩ tôi sẽ thử trà thảo mộc nhẹ.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Big size' có nghĩa là kích thước lớn, chỉ ra điều gì đó có kích thước lớn.
'Tiny object' có thể được sử dụng trong một câu mô tả một vật nhỏ, ví dụ: 'Tôi đã tìm thấy một vật nhỏ trong vườn'.
'Huge difference' được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày để mô tả sự khác biệt lớn giữa hai điều.
'Not very powerful' có nghĩa là 'không rất mạnh', điều này chỉ ra sự yếu kém.
'Less intensity' có nghĩa là 'cường độ thấp hơn', được sử dụng để mô tả điều gì đó không rất mạnh.
'Having little strength' có nghĩa là 'ít sức mạnh', điều này liên quan đến điều gì đó yếu ớt hoặc mỏng manh.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Adjectives, small/large 🤏

A1⭐ Describing appearance 🧍‍♂️

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!