Các bài học
large/small
-
Nói ngay
large
-
Nói ngay
the opposite of large is small
-
Nói ngay
The opposite of large is small
-
Nói ngay
a large animal
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
___ ________ __ _____ __ _____
-
Nghe và lặp lại
___ ________ __ _____ __ _____
-
Nghe và lặp lại
_ _____ ______
-
Dịch ngay
lớn
-
Dịch ngay
Đối lập với lớn là nhỏ
-
Dịch ngay
Đối lập với lớn là gì?
-
Dịch ngay
một con vật lớn
strong/ weak
-
Nói ngay
strong
-
Nói ngay
weak
-
Nói ngay
the opposite of strong is weak
-
Nói ngay
The opposite of strong is weak
-
Nói ngay
I like strong coffee
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
___ ________ __ ______ __ ____
-
Nghe và lặp lại
___ ________ __ ______ __ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ______ ______
-
Dịch ngay
Mạnh mẽ
-
Dịch ngay
yếu
-
Dịch ngay
đối lập với mạnh là yếu
-
Dịch ngay
Đối lập với mạnh là gì
-
Dịch ngay
Bạn thích cà phê đậm hay cà phê nhạt?
Cụm từ chính
big size
kích thước lớn
tiny object
vật nhỏ
huge difference
khác biệt lớn
not very powerful
không mạnh mẽ lắm
less intensity
độ mạnh yếu hơn
having little strength
có sức mạnh ít
Từ vựng
Câu
A large animal can be very impressive.
Một con vật lớn có thể rất ấn tượng.
The opposite of large is small, which means not big.
Đối lập với lớn là nhỏ, có nghĩa là không lớn.
Can you tell me what is large in your opinion?
Bạn có thể cho tôi biết điều gì là lớn theo ý kiến của bạn không?
A big size can be important for some animals.
Kích thước lớn có thể quan trọng đối với một số loài động vật.
I found a tiny object in the garden.
Tôi đã tìm thấy một vật nhỏ trong vườn.
There is a huge difference between the two sizes.
Có một khác biệt lớn giữa hai kích thước.
The opposite of strong is weak.
Phản nghĩa của mạnh là yếu.
Do you prefer strong coffee or weak coffee?
Bạn thích cà phê mạnh hay cà phê yếu?
What's the opposite of strong?
Phản nghĩa của mạnh là gì?
This drink has less intensity than the last one.
Đồ uống này có độ mạnh yếu hơn cái trước.
He is not very powerful in sports.
Anh ấy không mạnh mẽ lắm trong thể thao.
The tea is mild and easy to drink.
Trà này nhẹ nhàng và dễ uống.
Hội thoại
I would like to see a large dog, please.
Tôi muốn xem một con chó lớn, làm ơn.
We have a big size dog available for adoption.
Chúng tôi có một con chó kích thước lớn có sẵn để nhận nuôi.
Do you have a tiny puppy as well?
Bạn có một chú cún nhỏ nữa không?
Yes, we have a few miniature puppies here.
Vâng, chúng tôi có một vài chú cún thu nhỏ ở đây.
I see a huge difference between them.
Tôi thấy có một khác biệt lớn giữa chúng.
I would like to order a drink. Do you have strong options?
Tôi muốn gọi một đồ uống. Bạn có lựa chọn mạnh không?
Yes, we have powerful coffee and intense tea.
Có, chúng tôi có cà phê mạnh mẽ và trà mãnh liệt.
What about weak drinks? Do you serve any?
Còn đồ uống yếu thì sao? Bạn có phục vụ không?
We have some mild options available, like herbal tea.
Chúng tôi có một số lựa chọn nhẹ nhàng, như trà thảo mộc.
I think I will try the mild herb tea.
Tôi nghĩ tôi sẽ thử trà thảo mộc nhẹ.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Adjectives, small/large 🤏
Adjectives
Adjectives
large/small
large/small
long/ short
long/ short
old/ young
old/ young
pale/ tanned
pale/ tanned
Do you have a smartphone?
adjectives
Test
What do you know?
A1⭐ Describing appearance 🧍♂️
Appearance
Appearance
A woman
Appearance
A man
Appearance
Tall
Appearance
Teeth
Appearance
Black
Appearance
Test
What do you know?