long/ short

long/ short

A1
Đơn vị 5
5 m
Bài học 3

Các bài học

long/ short

  • Nói ngay

    long

  • Nói ngay

    the opposite of long is short

  • Nói ngay

    This lesson is short

  • Nói ngay

    It's a long text

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ________ __ ____ __ _____

  • Nghe và lặp lại

    ____ ______ __ _____

  • Nghe và lặp lại

    ____ _ ____ ____

  • Dịch ngay

    dài

  • Dịch ngay

    Đối lập với dài là ngắn

  • Dịch ngay

    Đây là một bài học dài hay ngắn?

  • Dịch ngay

    Văn bản này dài hay ngắn?

Are you happy or sad?

  • Nói ngay

    happy

  • Nói ngay

    The opposite of happy is sad

  • Nghe và lặp lại

    _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ________ __ _____ __ ___

  • Dịch ngay

    vui mừng

  • Dịch ngay

    Đối lập với vui mừng là buồn

Cụm từ chính

not very long

không rất dài

quite short

khá ngắn

a bit long

hơi dài

feeling joyful

cảm thấy vui vẻ

very excited

rất phấn khởi

quite cheerful

khá vui vẻ

Từ vựng

Từ
Bản dịch
size
kích thước
duration
thời gian
length
chiều dài
smile
nụ cười
bright
sáng
colorful
nhiều màu sắc

Câu

Is this a long or a short lesson?

Đây là một bài học dài hay ngắn?

Is this text long or short?

Đoạn văn này dài hay ngắn?

The opposite of long is short.

Trái ngược với dài là ngắn.

This lesson is not very long.

Bài học này không rất dài.

The video is quite short.

Video này khá ngắn.

The book is a bit long for my taste.

Cuốn sách này hơi dài với sở thích của tôi.

She is feeling happy today.

Hôm nay cô ấy cảm thấy hạnh phúc.

He is very happy about the surprise.

Anh ấy rất vui về bất ngờ này.

The child is happy with his gift.

Đứa trẻ rất vui với món quà của nó.

I am feeling joyful when I see my friends.

Tôi cảm thấy vui vẻ khi gặp bạn bè.

She is very excited about her birthday party.

Cô ấy rất hào hứng về bữa tiệc sinh nhật của mình.

The room is quite cheerful with bright colors.

Căn phòng khá vui vẻ với những màu sắc sáng.

Hội thoại

Student

Is this text long or short?

Đoạn văn này dài hay ngắn?

Teacher

This text is quite short and easy to read.

Đoạn văn này khá ngắn và dễ đọc.

Student

Is the lesson not very long?

Bài học không rất dài sao?

Teacher

No, it is not very long.

Không, nó không rất dài.

Student

I prefer lessons that are a bit long.

Tôi thích những bài học hơi dài.

Teacher

That is fine. Longer lessons can provide more information.

Điều đó không sao. Những bài học dài hơn có thể cung cấp nhiều thông tin hơn.

Child

I feel very happy today!

Hôm nay tôi cảm thấy rất hạnh phúc!

Parent

That is great! What makes you so joyful?

Thật tuyệt! Điều gì làm con vui vẻ như vậy?

Child

I have a colorful new toy!

Con có một món đồ chơi mới nhiều màu sắc!

Parent

I am glad you are excited. Let's play with it together.

Mẹ vui vì con phấn khởi. Hãy cùng chơi với nó nhé.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Not very long' có nghĩa là một cái gì đó không quá dài.
'Quite short' được sử dụng khi một cái gì đó khá ngắn.
'A bit long' có nghĩa là một cái gì đó hơi dài.
'Feeling joyful' có nghĩa là 'cảm thấy vui vẻ'.
'Very excited' có nghĩa là 'rất phấn khích' và có thể sử dụng trong câu: 'Cô ấy rất phấn khích về bữa tiệc sinh nhật của mình'.
'Quite cheerful' có nghĩa là 'khá vui vẻ'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Adjectives, small/large 🤏

A1⭐ Describing appearance 🧍‍♂️

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!