Các bài học
long/ short
-
Nói ngay
long
-
Nói ngay
the opposite of long is short
-
Nói ngay
This lesson is short
-
Nói ngay
It's a long text
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
___ ________ __ ____ __ _____
-
Nghe và lặp lại
____ ______ __ _____
-
Nghe và lặp lại
____ _ ____ ____
-
Dịch ngay
dài
-
Dịch ngay
Đối lập với dài là ngắn
-
Dịch ngay
Đây là một bài học dài hay ngắn?
-
Dịch ngay
Văn bản này dài hay ngắn?
Are you happy or sad?
-
Nói ngay
happy
-
Nói ngay
The opposite of happy is sad
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
___ ________ __ _____ __ ___
-
Dịch ngay
vui mừng
-
Dịch ngay
Đối lập với vui mừng là buồn
Cụm từ chính
not very long
không rất dài
quite short
khá ngắn
a bit long
hơi dài
feeling joyful
cảm thấy vui vẻ
very excited
rất phấn khởi
quite cheerful
khá vui vẻ
Từ vựng
Câu
Is this a long or a short lesson?
Đây là một bài học dài hay ngắn?
Is this text long or short?
Đoạn văn này dài hay ngắn?
The opposite of long is short.
Trái ngược với dài là ngắn.
This lesson is not very long.
Bài học này không rất dài.
The video is quite short.
Video này khá ngắn.
The book is a bit long for my taste.
Cuốn sách này hơi dài với sở thích của tôi.
She is feeling happy today.
Hôm nay cô ấy cảm thấy hạnh phúc.
He is very happy about the surprise.
Anh ấy rất vui về bất ngờ này.
The child is happy with his gift.
Đứa trẻ rất vui với món quà của nó.
I am feeling joyful when I see my friends.
Tôi cảm thấy vui vẻ khi gặp bạn bè.
She is very excited about her birthday party.
Cô ấy rất hào hứng về bữa tiệc sinh nhật của mình.
The room is quite cheerful with bright colors.
Căn phòng khá vui vẻ với những màu sắc sáng.
Hội thoại
Is this text long or short?
Đoạn văn này dài hay ngắn?
This text is quite short and easy to read.
Đoạn văn này khá ngắn và dễ đọc.
Is the lesson not very long?
Bài học không rất dài sao?
No, it is not very long.
Không, nó không rất dài.
I prefer lessons that are a bit long.
Tôi thích những bài học hơi dài.
That is fine. Longer lessons can provide more information.
Điều đó không sao. Những bài học dài hơn có thể cung cấp nhiều thông tin hơn.
I feel very happy today!
Hôm nay tôi cảm thấy rất hạnh phúc!
That is great! What makes you so joyful?
Thật tuyệt! Điều gì làm con vui vẻ như vậy?
I have a colorful new toy!
Con có một món đồ chơi mới nhiều màu sắc!
I am glad you are excited. Let's play with it together.
Mẹ vui vì con phấn khởi. Hãy cùng chơi với nó nhé.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Adjectives, small/large 🤏
Adjectives
Adjectives
large/small
large/small
long/ short
long/ short
old/ young
old/ young
pale/ tanned
pale/ tanned
Do you have a smartphone?
adjectives
Test
What do you know?
A1⭐ Describing appearance 🧍♂️
Appearance
Appearance
A woman
Appearance
A man
Appearance
Tall
Appearance
Teeth
Appearance
Black
Appearance
Test
What do you know?