Các bài học

Teeth

  • Nói ngay

    Teeth

  • Nói ngay

    one tooth - twenty teeth

  • Nói ngay

    A child

  • Nói ngay

    One child - two children

  • Nói ngay

    Children have small teeth

  • Nói ngay

    An adult

  • Nói ngay

    Adults have big teeth

  • Nói ngay

    Children have twenty baby teeth

  • Nói ngay

    Adults have thirty two teeth

  • Nói ngay

    Adults have thirty two teeth

  • Nghe và lặp lại

    _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____ - ______ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____ - ___ ________

  • Nghe và lặp lại

    ________ ____ _____ _____

  • Nghe và lặp lại

    __ _____

  • Nghe và lặp lại

    ______ ____ ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    ________ ____ ______ ____ _____

  • Nghe và lặp lại

    ______ ____ ______ ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    ______ ____ ______ ___ _____

  • Dịch ngay

    Răng

  • Dịch ngay

    Một chiếc răng - hai mươi chiếc răng

  • Dịch ngay

    Một đứa trẻ

  • Dịch ngay

    Một đứa trẻ - hai đứa trẻ

  • Dịch ngay

    Trẻ em có răng nhỏ

  • Dịch ngay

    Một người trưởng thành

  • Dịch ngay

    Người trưởng thành có răng to

  • Dịch ngay

    Trẻ em có hai mươi chiếc răng sữa

  • Dịch ngay

    Người trưởng thành có ba mươi hai chiếc răng

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Người trưởng thành có bao nhiêu chiếc răng?

Old

  • Nói ngay

    Old

  • Nói ngay

    We use old to describe things and people

  • Nói ngay

    An old man

  • Nói ngay

    An old house

  • Nói ngay

    We use young to describe people

  • Nói ngay

    A young man

  • Nói ngay

    The opposite of old is young

  • Nói ngay

    We use young for people and new for things

  • Nói ngay

    This woman is young

  • Nói ngay

    This car is new

  • Nghe và lặp lại

    ___

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ ___ __ ________ ______ ___ ______

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ ___

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ _____ __ ________ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ ___

  • Nghe và lặp lại

    ___ ________ __ ___ __ _____

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ _____ ___ ______ ___ ___ ___ ______

  • Nghe và lặp lại

    ____ _____ __ _____

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ __ ___

  • Dịch ngay

    Già

  • Dịch ngay

    Chúng ta sử dụng “old” để mô tả cả đồ vật và con người

  • Dịch ngay

    Một ông lão

  • Dịch ngay

    Một ngôi nhà cũ

  • Dịch ngay

    Chúng ta sử dụng “young” để mô tả con người

  • Dịch ngay

    Một chàng trai trẻ

  • Dịch ngay

    Trái nghĩa của “già” là “trẻ”

  • Dịch ngay

    Chúng ta dùng “young” cho con người và “new” cho đồ vật

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Người phụ nữ này “trẻ” hay “mới”?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Chiếc xe này “cũ” hay “mới”?

Cụm từ chính

baby teeth

răng sữa

white teeth

răng trắng

healthy smile

nụ cười khỏe mạnh

not very old

không quá cũ

quite young

khá trẻ

not too new

không quá mới

Từ vựng

Từ
Bản dịch
gums
nướu
dentist
nha sĩ
brushing
đánh răng
age
tuổi
appearance
diện mạo
person
người

Câu

A child has baby teeth.

Một đứa trẻ có răng sữa.

An adult has white teeth.

Một người lớn có răng trắng.

How many teeth do children have?

Trẻ em có bao nhiêu cái răng?

It is important to visit the dentist for a healthy smile.

Việc đi khám nha sĩ là rất quan trọng để có một nụ cười khỏe mạnh.

Brushing your teeth helps keep them white.

Đánh răng giúp giữ cho chúng trắng.

Gums are important for supporting your teeth.

Nướu rất quan trọng để hỗ trợ cho răng của bạn.

The old man is sitting on the bench.

Người đàn ông già đang ngồi trên ghế dài.

The young man is running in the park.

Người đàn ông trẻ đang chạy trong công viên.

This house is old and beautiful.

Ngôi nhà này cũ và đẹp.

The book is not very old, but it has a nice story.

Cuốn sách này không quá cũ, nhưng có một câu chuyện hay.

She is quite young and full of energy.

Cô ấy khá trẻ và tràn đầy năng lượng.

This phone is not too new, but it still works well.

Chiếc điện thoại này không quá mới, nhưng vẫn hoạt động tốt.

Hội thoại

Parent

I want to take my child to the dentist.

Tôi muốn đưa con tôi đến nha sĩ.

Child

Why do I need to go?

Tại sao tôi cần phải đi?

Parent

You need to check your baby teeth.

Bạn cần kiểm tra răng sữa của mình.

Child

Do I have healthy gums?

Liệu tôi có nướu khỏe mạnh không?

Parent

Yes, you have a nice healthy smile.

Đúng vậy, bạn có một nụ cười khỏe mạnh rất đẹp.

Customer

Can you tell me if this dress is old or new?

Bạn có thể cho tôi biết chiếc váy này cũ hay mới không?

Salesperson

This dress is quite young in style, but it is not very old.

Chiếc váy này có kiểu dáng khá trẻ, nhưng không quá cũ.

Customer

What about that jacket? Is it old?

Còn chiếc áo khoác đó thì sao? Nó có cũ không?

Salesperson

That jacket is not too new, but it is still in good condition.

Chiếc áo khoác đó không quá mới, nhưng vẫn còn trong tình trạng tốt.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

‘Baby teeth’ có nghĩa là răng sữa mà trẻ em có.
‘White teeth’ có nghĩa là răng trắng, khỏe mạnh.
‘Healthy smile’ có nghĩa là nụ cười khỏe mạnh, điều này rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
'Not very old' có nghĩa là 'không rất cũ', điều này gợi ý rằng một cái gì đó không phải là một vật rất cũ.
'Quite young' có nghĩa là 'khá trẻ', chúng ta sử dụng điều này để mô tả một người không già.
'Not too new' có nghĩa là 'không quá mới', điều này chỉ ra rằng một cái gì đó đã có một thời gian nhất định, nhưng vẫn còn chức năng.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Describing appearance 🧍‍♂️

Appearance

Appearance

A woman

Appearance

A man

Appearance

Tall

Appearance

Teeth

Appearance

Black

Appearance

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!