Các bài học
Hers
-
Nói ngay
Hers
-
Nói ngay
I think it's hers
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
_ _____ ____ ____
-
Dịch ngay
Của cô ấy
-
Dịch ngay
Tôi nghĩ nó là của cô ấy
Cụm từ chính
belong to her
thuộc về cô ấy
is owned by her
được sở hữu bởi cô ấy
her things
đồ của cô ấy
Từ vựng
Câu
That toy is hers.
Cái đồ chơi đó là của cô ấy.
I believe it belongs to her.
Tôi tin rằng nó thuộc về cô ấy.
This is her book.
Đây là cuốn sách của cô ấy.
This item belongs to her.
Món đồ này thuộc về cô ấy.
The bicycle is owned by her.
Chiếc xe đạp này được sở hữu bởi cô ấy.
I found her things in the park.
Tôi đã tìm thấy đồ của cô ấy trong công viên.
Hội thoại
I have found a book. Is it hers?
Tôi đã tìm thấy một cuốn sách. Có phải là của cô ấy không?
Yes, that book is hers. I think she left it at my house.
Vâng, cuốn sách đó là của cô ấy. Tôi nghĩ cô ấy đã để quên ở nhà tôi.
What about the bicycle? Is it also hers?
Còn chiếc xe đạp thì sao? Nó cũng là của cô ấy à?
No, the bicycle is not owned by her. It belongs to my brother.
Không, chiếc xe đạp không được sở hữu bởi cô ấy. Nó thuộc về anh trai tôi.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1 ⭐ Possessive adjectives 🤝
possessive pronouns
possessive pronouns
her, our
possessive pronouns
Mine
Possessive pronouns
Hers
Possessive pronouns
Our
Possessive pronouns
Hers
Hers
Test
What do you know?
A1 ⭐ Possessive’s 🤝
Possessives
Possessives
My wife's shoe
Possessives
Bill's shoe
Possessives
Harry Potter's wand
Possessives
Test
What do you know?