Các bài học
Mine
-
Nói ngay
It's my mug, it's mine
-
Nói ngay
Whose mug is it?
-
Nói ngay
It's mine
-
Nói ngay
Glasses
-
Nói ngay
They are my glasses, they are mine
-
Nói ngay
Whose glasses are they?
-
Nói ngay
They are mine
-
Nghe và lặp lại
____ __ ___, ____ ____
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ __ __?
-
Nghe và lặp lại
____ ____
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
____ ___ __ _______, ____ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
_____ _______ ___ ____?
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ____
-
Dịch ngay
Đây là cốc của tôi, nó thuộc về tôi
-
Dịch ngay
Hỏi: Đây là cốc của ai?
-
Dịch ngay
Trả lời: Của tôi
-
Dịch ngay
Kính
-
Dịch ngay
Đây là kính của tôi, chúng thuộc về tôi
-
Dịch ngay
Hỏi: Đây là kính của ai?
-
Dịch ngay
Và trả lời: Của tôi
Yours
-
Nói ngay
A mobile phone
-
Nói ngay
It's your mobile phone, it's yours
-
Nói ngay
Whose mobile phone is it?
-
Nói ngay
It's yours
-
Nói ngay
No, it's yours
-
Nói ngay
A shirt
-
Nói ngay
It's yours
-
Nghe và lặp lại
_ ______ _____
-
Nghe và lặp lại
____ ____ ______ _____, ____ _____
-
Nghe và lặp lại
_____ ______ _____ __ __?
-
Nghe và lặp lại
____ _____
-
Nghe và lặp lại
__, ____ _____
-
Nghe và lặp lại
_ _____
-
Nghe và lặp lại
____ _____
-
Dịch ngay
Một chiếc điện thoại di động
-
Dịch ngay
Đây là điện thoại của bạn, nó thuộc về bạn
-
Dịch ngay
Hỏi: Đây là điện thoại của ai?
-
Dịch ngay
Trả lời: Của bạn
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Đây có phải cốc của bạn không?
-
Dịch ngay
Áo sơ mi
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Đây là áo sơ mi của ai?
Cụm từ chính
This is my cup
Đây là cốc của tôi
Whose cup is this
Cốc này của ai
They belong to me
Chúng thuộc về tôi
my favorite toy
đồ chơi tôi thích nhất
his baseball cap
mũ bóng chày của anh ấy
her backpack
ba lô của cô ấy
Từ vựng
Câu
Whose glasses are they?
Kính của ai vậy?
These are my glasses, they are mine.
Đây là kính của tôi, chúng là của tôi.
It's my mug, it's mine.
Đây là cốc của tôi, nó là của tôi.
This is my cup and it is blue.
Đây là cốc của tôi và nó màu xanh.
Whose cup is this on the table?
Cốc này trên bàn của ai?
They belong to me, not to you.
Chúng thuộc về tôi, không phải của bạn.
Whose mobile phone is it? It is your mobile phone.
Điện thoại di động của ai vậy? Đó là điện thoại di động của bạn.
Is it your mug? Yes, it is your mug.
Có phải là cốc của bạn không? Vâng, đó là cốc của bạn.
Whose shirt is it? It is yours.
Áo sơ mi của ai vậy? Nó là của bạn.
This is my favorite toy.
Đây là đồ chơi tôi thích nhất.
That is his baseball cap.
Đó là mũ bóng chày của anh ấy.
I like her backpack.
Tôi thích ba lô của cô ấy.
Hội thoại
Excuse me, whose cup is this?
Xin lỗi, cốc này của ai?
This is my cup, it is blue.
Đây là cốc của tôi, nó màu xanh.
Are these glasses yours?
Đây có phải là kính của bạn không?
No, those glasses are mine, they belong to me.
Không, những cái kính đó là của tôi, chúng thuộc về tôi.
And whose plate is this?
Và đĩa này của ai?
That plate is not mine, it belongs to another table.
Đĩa đó không phải của tôi, nó thuộc về bàn khác.
Whose backpack is this? Is it your backpack?
Ba lô của ai đây? Có phải là ba lô của bạn không?
No, it is not my backpack. It is her backpack.
Không, đó không phải là ba lô của tôi. Đó là ba lô của cô ấy.
What about this cap? Whose cap is it?
Còn cái mũ này thì sao? Của ai vậy?
That is his baseball cap.
Đó là mũ bóng chày của anh ấy.
And this toy? Whose toy is it?
Còn cái đồ chơi này? Của ai vậy?
This is my favorite toy.
Đây là đồ chơi tôi thích nhất.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1 ⭐ Possessive adjectives 🤝
possessive pronouns
possessive pronouns
her, our
possessive pronouns
Mine
Possessive pronouns
Hers
Possessive pronouns
Our
Possessive pronouns
Hers
Hers
Test
What do you know?
A1 ⭐ Possessive’s 🤝
Possessives
Possessives
My wife's shoe
Possessives
Bill's shoe
Possessives
Harry Potter's wand
Possessives
Test
What do you know?