Các bài học
pale/ tanned
-
Nói ngay
pale
-
Nói ngay
tanned
-
Nói ngay
The opposite of pale is tanned
-
Nói ngay
In winter we are pale
-
Nói ngay
In summer we are tanned
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
___ ________ __ ____ __ ______
-
Nghe và lặp lại
__ ______ __ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
__ ______ __ ___ ______
-
Dịch ngay
nhợt nhạt
-
Dịch ngay
rám nắng
-
Dịch ngay
Trái nghĩa với nhợt nhạt là rám nắng
-
Dịch ngay
Vào mùa đông, chúng ta thường có làn da nhợt nhạt
-
Dịch ngay
Vào mùa hè, chúng ta thường có làn da rám nắng
healthy/ ill
-
Nói ngay
healthy
-
Nói ngay
the opposite of healthy is ill
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
___ ________ __ _______ __ ___
-
Dịch ngay
khỏe mạnh
-
Dịch ngay
Trái nghĩa với khỏe mạnh là ốm yếu
good/ evil
-
Nói ngay
good
-
Nói ngay
evil
-
Nói ngay
the opposite of good is evil
-
Nói ngay
Harry Potter is good
-
Nói ngay
Voldemort is evil
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
___ ________ __ ____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
_____ ______ __ ____
-
Nghe và lặp lại
_________ __ ____
-
Dịch ngay
thiện
-
Dịch ngay
ác
-
Dịch ngay
Đối lập với thiện là ác
-
Dịch ngay
Harry Potter là người tốt
-
Dịch ngay
Voldemort là kẻ xấu
calm/ angry
-
Nói ngay
calm
-
Nói ngay
angry
-
Nói ngay
the opposite of calm is angry
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
___ ________ __ ____ __ _____
-
Dịch ngay
bình tĩnh
-
Dịch ngay
tức giận
-
Dịch ngay
Trái nghĩa với bình tĩnh là tức giận
Cụm từ chính
good for you
tốt cho bạn
take care of yourself
chăm sóc bản thân
feel better soon
hãy mau khỏe lại
kind heart
trái tim nhân hậu
bad intentions
ý định xấu
help others
giúp đỡ người khác
stay relaxed
giữ bình tĩnh
feel upset
cảm thấy buồn bã
keep your cool
giữ bình tĩnh
light skin
da sáng màu
dark skin
da tối màu
sun exposure
tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
Từ vựng
Câu
Eating fruits and vegetables is good for you.
Ăn trái cây và rau quả rất tốt cho bạn.
If you feel ill, you should see a doctor.
Nếu bạn cảm thấy ốm, bạn nên đi khám bác sĩ.
It is important to stay healthy.
Điều quan trọng là giữ gìn sức khỏe.
Good nutrition contributes to your wellness.
Dinh dưỡng tốt góp phần vào sức khỏe của bạn.
You need to take care of yourself every day.
Bạn cần chăm sóc bản thân mỗi ngày.
I hope you feel better soon after your illness.
Tôi hy vọng bạn sẽ mau khỏe lại sau khi ốm.
Harry Potter is a hero who shows kindness.
Harry Potter là một người hùng thể hiện sự tử tế.
The opposite of good is evil, but some people can change.
Điều ngược lại của cái tốt là cái xấu, nhưng một số người có thể thay đổi.
Voldemort is a villain with bad intentions.
Voldemort là một kẻ phản diện với ý định xấu.
A person with a kind heart helps others every day.
Một người có trái tim nhân hậu giúp đỡ người khác mỗi ngày.
Bad intentions can lead to evil actions.
Ý định xấu có thể dẫn đến hành động xấu.
Kindness can change a villain into a hero.
Sự tử tế có thể biến một kẻ phản diện thành người hùng.
When you feel angry, it is important to stay calm.
Khi bạn cảm thấy tức giận, việc giữ bình tĩnh là rất quan trọng.
Being calm helps you think better.
Giữ bình tĩnh giúp bạn suy nghĩ tốt hơn.
Sometimes, it is hard to be calm when you are angry.
Đôi khi, thật khó để giữ bình tĩnh khi bạn tức giận.
It is helpful to stay relaxed during stressful situations.
Giữ bình tĩnh trong các tình huống căng thẳng là rất hữu ích.
When you feel upset, take a deep breath to keep your cool.
Khi bạn cảm thấy buồn bã, hãy hít một hơi thật sâu để giữ bình tĩnh.
Finding peace can help you manage your emotions better.
Tìm kiếm hòa bình có thể giúp bạn quản lý cảm xúc tốt hơn.
In winter we are pale.
Vào mùa đông, chúng ta thường nhợt nhạt.
The opposite of pale is tanned.
Ngược lại với nhợt nhạt là làn da rám nắng.
In summer we are tanned.
Vào mùa hè, chúng ta có làn da rám nắng.
People with light skin may burn easily in the sun.
Những người có làn da sáng màu có thể dễ bị bỏng dưới ánh nắng mặt trời.
Dark skin can provide more protection from sun exposure.
Da tối màu có thể cung cấp nhiều sự bảo vệ hơn khỏi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
During the summer season, many people enjoy being outside.
Trong mùa hè, nhiều người thích ở ngoài trời.
Hội thoại
How are you feeling today? You look ill.
Hôm nay bạn cảm thấy thế nào? Bạn trông có vẻ ốm.
I am not feeling well, but I hope to feel better soon.
Tôi không được khỏe, nhưng tôi hy vọng sẽ mau khỏe lại.
You should take care of yourself and eat healthy food.
Bạn nên chăm sóc bản thân và ăn thực phẩm lành mạnh.
Yes, I will focus on good nutrition and exercise more.
Vâng, tôi sẽ tập trung vào dinh dưỡng tốt và tập thể dục nhiều hơn.
Is Harry Potter a good person?
Harry Potter có phải là người tốt không?
Yes, he has a kind heart.
Có, anh ấy có một trái tim nhân hậu.
What about Voldemort?
Còn Voldemort thì sao?
He is a villain with bad intentions.
Anh ta là một kẻ phản diện với ý định xấu.
Can a villain become good?
Một kẻ phản diện có thể trở thành người tốt không?
Yes, kindness can change people.
Có, sự tử tế có thể thay đổi con người.
Why are you so upset today?
Tại sao hôm nay bạn lại buồn bã như vậy?
I had an argument and I feel angry.
Tôi đã có một cuộc cãi vã và tôi cảm thấy tức giận.
Try to stay relaxed and take a deep breath.
Cố gắng giữ bình tĩnh và hít một hơi thật sâu.
Yes, I will keep my cool.
Vâng, tôi sẽ giữ bình tĩnh.
Why do you think some people prefer to stay indoors in winter?
Tại sao bạn nghĩ một số người thích ở trong nhà vào mùa đông?
Maybe they do not like being pale.
Có thể họ không thích việc nhợt nhạt.
I enjoy the sun and getting a tan in summer.
Tôi thích ánh nắng mặt trời và có làn da rám nắng vào mùa hè.
Yes, dark skin looks nice after sun exposure.
Đúng vậy, da tối màu trông đẹp sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
What do you do to protect your skin?
Bạn làm gì để bảo vệ làn da của mình?
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Adjectives, small/large 🤏
Adjectives
Adjectives
large/small
large/small
long/ short
long/ short
old/ young
old/ young
pale/ tanned
pale/ tanned
Do you have a smartphone?
adjectives
Test
What do you know?
A1⭐ Describing appearance 🧍♂️
Appearance
Appearance
A woman
Appearance
A man
Appearance
Tall
Appearance
Teeth
Appearance
Black
Appearance
Test
What do you know?