old/ young

old/ young

A1
Đơn vị 5
5 m
Bài học 4

Các bài học

old/ young

  • Nói ngay

    old

  • Nói ngay

    the opposite of old is young

  • Nghe và lặp lại

    ___

  • Nghe và lặp lại

    ___ ________ __ ___ __ _____

  • Dịch ngay

    già

  • Dịch ngay

    đối lập với già là trẻ

fast/ slow

  • Nói ngay

    fast

  • Nói ngay

    slow

  • Nói ngay

    the opposite of slow is fast

  • Nói ngay

    fast food

  • Nói ngay

    a fast car

  • Nói ngay

    a slow speech

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ________ __ ____ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    ____ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ___

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ______

  • Dịch ngay

    Nhanh

  • Dịch ngay

    chậm

  • Dịch ngay

    Trái nghĩa với chậm là nhanh

  • Dịch ngay

    thức ăn nhanh, nhắc lại, thức ăn nhanh

  • Dịch ngay

    Một chiếc xe chạy nhanh

  • Dịch ngay

    nói chậm

Cụm từ chính

not a child

không phải là trẻ con

in my twenties

trong độ tuổi hai mươi

a little older

hơi lớn tuổi hơn một chút

quick movement

chuyển động nhanh

speed limit

giới hạn tốc độ

take your time

hãy từ từ

Từ vựng

Từ
Bản dịch
senior
người lớn tuổi
teenager
thiếu niên
adult
người lớn
speed
tốc độ
hurry
vội vàng
tempo
nhịp độ

Câu

My grandmother is very old.

Bà tôi rất già.

My brother is young and full of energy.

Anh trai tôi trẻ và tràn đầy năng lượng.

There are young children playing in the park.

Có những đứa trẻ nhỏ đang chơi trong công viên.

He is not a child anymore.

Cậu ấy không còn là trẻ con nữa.

I am in my twenties and feel happy.

Tôi đang trong độ tuổi hai mươi và cảm thấy hạnh phúc.

She is a little older than her friends.

Cô ấy lớn tuổi hơn một chút so với bạn bè.

A rabbit can run fast.

Một con thỏ có thể chạy nhanh.

Some cars move very fast.

Một số xe hơi di chuyển rất nhanh.

She speaks slowly when she is tired.

Cô ấy nói chậm lại khi cô ấy mệt.

The runner showed quick movement during the race.

Vận động viên đã thể hiện chuyển động nhanh trong cuộc đua.

I always respect the speed limit in the city.

Tôi luôn tôn trọng giới hạn tốc độ trong thành phố.

When you are learning, it is good to take your time.

Khi bạn đang học, tốt hơn là hãy từ từ.

Hội thoại

Person A

How old is your sister?

Chị gái bạn bao nhiêu tuổi?

Person B

She is not a child anymore; she is a teenager now.

Cô ấy không còn là trẻ con nữa; bây giờ cô ấy là thiếu niên.

Person A

And what about your brother?

Còn anh trai bạn thì sao?

Person B

He is in his twenties and enjoys life.

Anh ấy đang trong độ tuổi hai mươi và tận hưởng cuộc sống.

Person A

That is great! Is he a little older than you?

Thật tuyệt! Anh ấy lớn tuổi hơn bạn một chút phải không?

Person B

Yes, he is a little older, but I am happy to be young.

Vâng, anh ấy lớn tuổi hơn một chút, nhưng tôi vui vì còn trẻ.

Customer

I would like to order some fast food, please.

Tôi muốn gọi một ít đồ ăn nhanh, làm ơn.

Waiter

Sure! Would you like it quickly prepared?

Chắc chắn rồi! Bạn có muốn nó được chuẩn bị nhanh không?

Customer

Yes, I am in a hurry today.

Có, hôm nay tôi đang vội.

Waiter

No problem, I will make it fast.

Không vấn đề gì, tôi sẽ làm nó nhanh.

Customer

Thank you! I appreciate the quick service.

Cảm ơn bạn! Tôi đánh giá cao dịch vụ nhanh chóng.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Not a child' có nghĩa là 'không phải là trẻ con'. Chúng ta sử dụng cụm này để nói rằng ai đó là người lớn hoặc thanh thiếu niên.
'In my twenties' có nghĩa là 'trong những năm hai mươi của tôi'. Điều này có nghĩa là bạn từ hai mươi đến hai mươi chín tuổi.
'A little older' có nghĩa là 'hơi lớn hơn'. Chúng ta sử dụng cụm này để so sánh hai người có độ tuổi khác nhau.
'Quick movement' có nghĩa là chuyển động nhanh.
'Speed limit' có nghĩa là giới hạn tốc độ.
'Take your time' có nghĩa là không cần vội vàng.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Adjectives, small/large 🤏

A1⭐ Describing appearance 🧍‍♂️

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!