Các bài học
old/ young
-
Nói ngay
old
-
Nói ngay
the opposite of old is young
-
Nghe và lặp lại
___
-
Nghe và lặp lại
___ ________ __ ___ __ _____
-
Dịch ngay
già
-
Dịch ngay
đối lập với già là trẻ
fast/ slow
-
Nói ngay
fast
-
Nói ngay
slow
-
Nói ngay
the opposite of slow is fast
-
Nói ngay
fast food
-
Nói ngay
a fast car
-
Nói ngay
a slow speech
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
___ ________ __ ____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
____ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ___
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ______
-
Dịch ngay
Nhanh
-
Dịch ngay
chậm
-
Dịch ngay
Trái nghĩa với chậm là nhanh
-
Dịch ngay
thức ăn nhanh, nhắc lại, thức ăn nhanh
-
Dịch ngay
Một chiếc xe chạy nhanh
-
Dịch ngay
nói chậm
Cụm từ chính
not a child
không phải là trẻ con
in my twenties
trong độ tuổi hai mươi
a little older
hơi lớn tuổi hơn một chút
quick movement
chuyển động nhanh
speed limit
giới hạn tốc độ
take your time
hãy từ từ
Từ vựng
Câu
My grandmother is very old.
Bà tôi rất già.
My brother is young and full of energy.
Anh trai tôi trẻ và tràn đầy năng lượng.
There are young children playing in the park.
Có những đứa trẻ nhỏ đang chơi trong công viên.
He is not a child anymore.
Cậu ấy không còn là trẻ con nữa.
I am in my twenties and feel happy.
Tôi đang trong độ tuổi hai mươi và cảm thấy hạnh phúc.
She is a little older than her friends.
Cô ấy lớn tuổi hơn một chút so với bạn bè.
A rabbit can run fast.
Một con thỏ có thể chạy nhanh.
Some cars move very fast.
Một số xe hơi di chuyển rất nhanh.
She speaks slowly when she is tired.
Cô ấy nói chậm lại khi cô ấy mệt.
The runner showed quick movement during the race.
Vận động viên đã thể hiện chuyển động nhanh trong cuộc đua.
I always respect the speed limit in the city.
Tôi luôn tôn trọng giới hạn tốc độ trong thành phố.
When you are learning, it is good to take your time.
Khi bạn đang học, tốt hơn là hãy từ từ.
Hội thoại
How old is your sister?
Chị gái bạn bao nhiêu tuổi?
She is not a child anymore; she is a teenager now.
Cô ấy không còn là trẻ con nữa; bây giờ cô ấy là thiếu niên.
And what about your brother?
Còn anh trai bạn thì sao?
He is in his twenties and enjoys life.
Anh ấy đang trong độ tuổi hai mươi và tận hưởng cuộc sống.
That is great! Is he a little older than you?
Thật tuyệt! Anh ấy lớn tuổi hơn bạn một chút phải không?
Yes, he is a little older, but I am happy to be young.
Vâng, anh ấy lớn tuổi hơn một chút, nhưng tôi vui vì còn trẻ.
I would like to order some fast food, please.
Tôi muốn gọi một ít đồ ăn nhanh, làm ơn.
Sure! Would you like it quickly prepared?
Chắc chắn rồi! Bạn có muốn nó được chuẩn bị nhanh không?
Yes, I am in a hurry today.
Có, hôm nay tôi đang vội.
No problem, I will make it fast.
Không vấn đề gì, tôi sẽ làm nó nhanh.
Thank you! I appreciate the quick service.
Cảm ơn bạn! Tôi đánh giá cao dịch vụ nhanh chóng.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Adjectives, small/large 🤏
Adjectives
Adjectives
large/small
large/small
long/ short
long/ short
old/ young
old/ young
pale/ tanned
pale/ tanned
Do you have a smartphone?
adjectives
Test
What do you know?
A1⭐ Describing appearance 🧍♂️
Appearance
Appearance
A woman
Appearance
A man
Appearance
Tall
Appearance
Teeth
Appearance
Black
Appearance
Test
What do you know?