Các bài học

a mug

  • Nói ngay

    a mug

  • Nói ngay

    It's my mug, not yours!

  • Nói ngay

    No, it's your mug

  • Nghe và lặp lại

    _ ___

  • Nghe và lặp lại

    ____ __ ___, ___ _____!

  • Nghe và lặp lại

    __, ____ ____ ___

  • Dịch ngay

    một chiếc cốc

  • Dịch ngay

    Đó là cốc của tôi, không phải của bạn

  • Dịch ngay

    Đó có phải là cốc của bạn không?

milk

  • Nói ngay

    milk

  • Nói ngay

    latte is coffee with milk

  • Nói ngay

    espresso is coffee without milk

  • Nói ngay

    with- without

  • Nói ngay

    My coffee is with milk

  • Nói ngay

    My coffee is with milk

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    _____ __ ______ ____ ____

  • Nghe và lặp lại

    ________ __ ______ _______ ____

  • Nghe và lặp lại

    ____- _______

  • Nghe và lặp lại

    __ ______ __ ____ ____

  • Nghe và lặp lại

    __ ______ __ ____ ____

  • Dịch ngay

    sữa

  • Dịch ngay

    Latte là cà phê pha với sữa

  • Dịch ngay

    Espresso là cà phê không sữa

  • Dịch ngay

    có - không có

  • Dịch ngay

    Cà phê của tôi có sữa

  • Dịch ngay

    Cà phê của bạn có sữa hay không có sữa?

a teaspoon

  • Nói ngay

    a teaspoon

  • Nói ngay

    one teaspoon of sugar in my coffee

  • Nghe và lặp lại

    _ ________

  • Nghe và lặp lại

    ___ ________ __ _____ __ __ ______

  • Dịch ngay

    một muỗng cà phê

  • Dịch ngay

    Một muỗng cà phê đường trong ly cà phê của tôi

sugar

  • Nói ngay

    sugar

  • Nói ngay

    white sugar or brown sugar

  • Nói ngay

    coffee with sugar or without sugar?

  • Nghe và lặp lại

    _____

  • Nghe và lặp lại

    _____ _____ __ _____ _____

  • Nghe và lặp lại

    ______ ____ _____ __ _______ _____?

  • Dịch ngay

    đường

  • Dịch ngay

    đường trắng hay đường nâu

  • Dịch ngay

    Cà phê có đường hay không có đường?

Cụm từ chính

sweet taste

vị ngọt

add to tea

thêm vào trà

sugar bowl

bát đường

a coffee cup

một cốc cà phê

a tea mug

một ly trà

a favorite mug

một ly yêu thích

dairy drink

đồ uống từ sữa

milkshake flavor

hương vị sữa lắc

cow's milk

sữa bò

a small spoon

một thìa nhỏ

measuring spoon

thìa đo

stirring liquid

chất lỏng khuấy

Từ vựng

Từ
Bản dịch
spoon
muỗng
drink
đồ uống
dessert
tráng miệng
drink
uống
hot
nóng
handle
cán
cream
kem
cheese
phô mai
yogurt
sữa chua
sugar
đường
coffee
cà phê
tea
trà

Câu

I like my coffee with sugar.

Tôi thích cà phê của mình với đường.

Do you want sugar in your tea?

Bạn có muốn đường trong trà của mình không?

She prefers brown sugar in her dessert.

Cô ấy thích đường nâu trong món tráng miệng của mình.

I enjoy the sweet taste of fruit.

Tôi thích vị ngọt của trái cây.

Please add to tea from the sugar bowl.

Xin hãy thêm vào trà từ bát đường.

Can I have a spoon for my drink?

Tôi có thể có một cái muỗng cho đồ uống của mình không?

This is a big mug.

Đây là một ly lớn.

I have a blue mug.

Tôi có một ly màu xanh.

Can I use your mug?

Tôi có thể sử dụng ly của bạn không?

I drink tea from a tea mug.

Tôi uống trà từ một ly trà.

My favorite mug is red.

Ly yêu thích của tôi màu đỏ.

This coffee cup is very hot.

Cốc cà phê này rất nóng.

I like my coffee with milk.

Tôi thích cà phê của mình với sữa.

Do you prefer coffee with or without milk?

Bạn thích cà phê có sữa hay không có sữa?

Latte is a popular drink made with coffee and milk.

Latte là một loại đồ uống phổ biến được làm từ cà phê và sữa.

A milkshake flavor can be very delicious.

Một hương vị sữa lắc có thể rất ngon.

Many people enjoy cow's milk for breakfast.

Nhiều người thích sữa bò cho bữa sáng.

A dairy drink can be refreshing on a hot day.

Một đồ uống từ sữa có thể làm mát vào ngày nóng.

I need a teaspoon to stir my tea.

Tôi cần một thìa nhỏ để khuấy trà.

Can you pass me a teaspoon for my coffee?

Bạn có thể đưa cho tôi một thìa nhỏ cho cà phê của tôi không?

The recipe calls for one teaspoon of salt.

Công thức cần một thìa nhỏ muối.

I use a small spoon for my dessert.

Tôi sử dụng một thìa nhỏ cho món tráng miệng của mình.

A measuring spoon is useful in cooking.

Một thìa đo rất hữu ích trong nấu ăn.

Stirring liquid helps mix the ingredients well.

Chất lỏng khuấy giúp trộn đều các nguyên liệu.

Hội thoại

Customer

Can I have coffee with sugar, please?

Tôi có thể có cà phê với đường không, xin vui lòng?

Waiter

Sure! Would you like anything else?

Chắc chắn! Bạn có muốn gì khác không?

Customer

Yes, please add to tea from the sugar bowl.

Vâng, xin hãy thêm vào trà từ bát đường.

Waiter

Here is your coffee with sugar.

Đây là cà phê của bạn với đường.

Customer

Thank you! I also need a spoon for my drink.

Cảm ơn bạn! Tôi cũng cần một cái muỗng cho đồ uống của mình.

Customer

Can I buy a new mug?

Tôi có thể mua một cái ly mới không?

Shopkeeper

Yes, we have many mugs.

Có, chúng tôi có nhiều ly.

Customer

What color is your favorite mug?

Màu gì là màu yêu thích của bạn?

Shopkeeper

My favorite mug is blue.

Ly yêu thích của tôi là màu xanh.

Customer

I would like a coffee cup.

Tôi muốn một cốc cà phê.

Customer

I would like a latte with milk, please.

Tôi muốn một ly latte với sữa, làm ơn.

Waiter

Would you like to add cream to your drink?

Bạn có muốn thêm kem vào đồ uống của mình không?

Customer

No, just the milk is fine for me.

Không, chỉ cần sữa là đủ cho tôi.

Waiter

What about a milkshake flavor for dessert?

Còn hương vị sữa lắc cho món tráng miệng thì sao?

Customer

That sounds great! I will have one.

Nghe có vẻ tuyệt vời! Tôi sẽ lấy một cái.

Customer

Can I have a teaspoon for my tea, please?

Cho tôi một thìa nhỏ cho trà của tôi, được không?

Waiter

Sure, here is a small spoon.

Chắc chắn, đây là một thìa nhỏ.

Customer

Thank you! I also need a measuring spoon for the recipe.

Cảm ơn bạn! Tôi cũng cần một thìa đo cho công thức.

Waiter

We have measuring spoons available in the kitchen.

Chúng tôi có thìa đo có sẵn trong bếp.

Customer

That is very helpful, thank you!

Điều đó rất hữu ích, cảm ơn bạn!

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Sweet taste' có nghĩa là vị ngọt mà chúng ta cảm nhận được trong trái cây và món tráng miệng.
'Add to tea' có nghĩa là thêm cái gì đó vào trà, chẳng hạn như đường.
'Sugar bowl' là một cái chén đường, nơi chúng ta giữ đường.
‘A coffee cup’ là một cốc cà phê.
'A tea mug' có thể được sử dụng để uống trà.
‘A favorite mug’ có nghĩa là cốc yêu thích.
Cụm từ 'dairy drink' chỉ một loại đồ uống được làm từ sữa hoặc các sản phẩm từ sữa, chẳng hạn như sữa tươi hoặc các loại đồ uống như sữa chua.
Cụm từ 'milkshake flavor' mô tả hương vị của các loại milkshake khác nhau, chẳng hạn như socola, vani hoặc dâu.
Thuật ngữ 'cow's milk' chỉ sữa thu được từ bò, thường được sử dụng để uống và nấu ăn.
'A small spoon' có nghĩa là thìa nhỏ, được sử dụng để ăn.
'Measuring spoon' là thìa đo, dùng để đo lường chính xác các nguyên liệu.
'Stirring liquid' có nghĩa là khuấy các chất lỏng để trộn đều các nguyên liệu.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!