Các bài học
At a dinner table
-
Nói ngay
Here you are.
-
Nói ngay
Yes, please.
-
Nói ngay
No, thank you.
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ___.
-
Nghe và lặp lại
___, ______.
-
Nghe và lặp lại
__, _____ ___.
-
Dịch ngay
Của bạn đây
-
Dịch ngay
Vâng, làm ơn
-
Dịch ngay
Không, cảm ơn
Cụm từ chính
This is for you
Đây là dành cho bạn
Take it easy
Cứ từ từ
Please have a seat
Xin mời ngồi
Từ vựng
Câu
Here you are, I hope you like it.
Đây, tôi hy vọng bạn thích nó.
Yes, please, I would like some help.
Vâng, xin vui lòng, tôi cần một chút giúp đỡ.
No, thank you, I can do it myself.
Không, cảm ơn, tôi có thể tự làm.
This is for you, I thought you would enjoy it.
Đây là dành cho bạn, tôi nghĩ bạn sẽ thích nó.
Please have a seat and relax.
Xin mời ngồi và thư giãn.
Take it easy, everything will be fine.
Cứ từ từ, mọi thứ sẽ ổn thôi.
Hội thoại
Here you are, your drink is ready.
Đây, đồ uống của bạn đã sẵn sàng.
Thank you very much!
Cảm ơn bạn rất nhiều!
Please have a seat while you wait.
Xin mời ngồi trong khi chờ.
This is for you, I brought a small gift.
Đây là dành cho bạn, tôi mang một món quà nhỏ.
Take it easy, we will serve you soon.
Cứ từ từ, chúng tôi sẽ phục vụ bạn sớm thôi.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.