Các bài học
Ordering coffee
-
Giới thiệu
How to order a coffee in your favourite cafe? Here's an example dialogue. Let's practice together. Your lines will be displayed on the screen
-
Nói ngay
Could I have a cappuccino, please?
-
Nói ngay
Medium, please
-
Nói ngay
Whole milk, please
-
Nói ngay
Thank you
-
Nghe và lặp lại
_____ _ ____ _ __________, ______?
-
Nghe và lặp lại
______, ______
-
Nghe và lặp lại
_____ ____, ______
-
Nghe và lặp lại
_____ ___
-
Dịch ngay
Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
-
Dịch ngay
Bạn muốn cỡ nhỏ, vừa hay lớn?
-
Dịch ngay
Bạn muốn loại sữa nào?
-
Dịch ngay
Của bạn đây
Cụm từ chính
I would like a drink
Tôi muốn một đồ uống
Please give me
Xin hãy cho tôi
Can I order
Tôi có thể gọi
Từ vựng
Câu
Could I have a cappuccino, please?
Tôi có thể xin một cốc cappuccino được không?
What kind of milk would you like?
Bạn muốn loại sữa nào?
Here you are, enjoy your drink.
Đây, mời bạn thưởng thức đồ uống.
I would like a drink, please.
Tôi muốn một đồ uống, xin vui lòng.
Can I order a coffee?
Tôi có thể gọi một cốc cà phê không?
Please give me a cup of tea.
Xin hãy cho tôi một cốc trà.
Hội thoại
Hi, can I help you?
Chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
I would like a drink, please.
Tôi muốn một đồ uống, xin vui lòng.
What kind of milk would you like?
Bạn muốn loại sữa nào?
Can I order a cappuccino?
Tôi có thể gọi một cốc cappuccino không?
Here you are, enjoy your drink.
Đây, mời bạn thưởng thức đồ uống.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Ordering food 🥗
At a dinner table
Where's my seat?
At a dinner table
Here you are
Favourite food
Pasta, spaghetti...
Ordering coffee
Could I have a cappuccino please?
Booking a table
I'd like to make a reservation.