Các bài học
Favourite food
-
Giới thiệu
In this lesson, you will learn to talk about your favourite food
-
Nói ngay
My favourite food is pasta
-
Nói ngay
I like spaghetti the most
-
Nói ngay
I prefer vegetarian meals
-
Nói ngay
I usually go for healthy meals
-
Nghe và lặp lại
__ _________ ____ __ _____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _________ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ______ __________ _____
-
Nghe và lặp lại
_ _______ __ ___ _______ _____
-
Dịch ngay
Món ăn yêu thích của tôi là mì Ý
-
Dịch ngay
Tôi thích mì spaghetti nhất
-
Dịch ngay
Tôi thích các món ăn chay hơn
-
Dịch ngay
Tôi thường chọn các bữa ăn lành mạnh
Cụm từ chính
I enjoy noodles
Tôi thích mì
I love Italian cuisine
Tôi yêu ẩm thực Ý
I eat a lot of rice
Tôi ăn nhiều cơm
Từ vựng
Câu
My favourite food is pasta and I also like pizza.
Món ăn yêu thích của tôi là mì ống và tôi cũng thích pizza.
I like spaghetti the most, but I also enjoy noodles.
Tôi thích mì spaghetti nhất, nhưng tôi cũng thích mì.
I prefer vegetarian meals, especially salad.
Tôi thích các bữa ăn chay, đặc biệt là salad.
I enjoy noodles with a tasty sauce.
Tôi thích mì với một loại sốt ngon.
I love Italian cuisine, especially pasta and pizza.
Tôi yêu ẩm thực Ý, đặc biệt là mì ống và pizza.
I eat a lot of rice as a side dish.
Tôi ăn nhiều cơm như một món phụ.
Hội thoại
Hello, I would like to order some pasta.
Xin chào, tôi muốn gọi một ít mì ống.
Sure! What type of pasta do you enjoy?
Chắc chắn! Bạn thích loại mì ống nào?
I love spaghetti the most, please.
Tôi thích mì spaghetti nhất, làm ơn.
Would you like a sauce with that?
Bạn có muốn một loại sốt kèm theo không?
Yes, I would like a tomato sauce.
Có, tôi muốn một loại sốt cà chua.
Great choice! I will bring it right away.
Lựa chọn tuyệt vời! Tôi sẽ mang đến ngay.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.