Các bài học
At a dinner table
-
Giới thiệu
In this lesson, you will learn phrases that you can use at a dinner table.
-
Nói ngay
Where's my seat?
-
Nói ngay
Could you pass me the bread, please?
-
Nói ngay
Could I have more soup, please?
-
Nghe và lặp lại
_______ __ ____?
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ ____ __ ___ _____, ______?
-
Nghe và lặp lại
_____ _ ____ ____ ____, ______?
-
Dịch ngay
Chỗ ngồi của tôi ở đâu?
-
Dịch ngay
Bạn có thể đưa giúp tôi bánh mì được không?
-
Dịch ngay
Tôi có thể xin thêm súp được không?
Cụm từ chính
Can you help me?
Bạn có thể giúp tôi không?
I would like to order.
Tôi muốn đặt hàng.
What is the menu?
Thực đơn là gì?
Từ vựng
Câu
I cannot find my seat.
Tôi không thể tìm thấy chỗ ngồi của mình.
Can you help me with the menu?
Bạn có thể giúp tôi với thực đơn không?
I would like more soup, please.
Tôi muốn thêm súp, làm ơn.
Can you help me with the table?
Bạn có thể giúp tôi với cái bàn không?
I would like to order a meal.
Tôi muốn đặt một bữa ăn.
What is the service like here?
Dịch vụ ở đây như thế nào?
Hội thoại
Where's my seat?
Chỗ ngồi của tôi đâu?
Can I help you find it?
Tôi có thể giúp bạn tìm nó không?
Yes, please. I cannot find my seat.
Vâng, làm ơn. Tôi không thể tìm thấy chỗ ngồi của mình.
What is the menu today?
Hôm nay thực đơn là gì?
I would like to order a meal.
Tôi muốn đặt một bữa ăn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.