Eat healthier

Recipe ideas

A1
Đơn vị 7
2 m
Bài học 1

Các bài học

Eat healthier

  • Giới thiệu

    I have something special for you:) In this module, we will talk about healthy eating and tasty dishes. Do you have any favourite recipes or a healthy meal? Let's go!

  • Nói ngay

    eat healthier

  • Nói ngay

    I'm trying to eat healthier

  • Nói ngay

    recipe ideas

  • Nói ngay

    Do you have any recipe ideas?

  • Nói ngay

    I need

  • Nói ngay

    What do I need?

  • Nghe và lặp lại

    ___ _________

  • Nghe và lặp lại

    ___ ______ __ ___ _________

  • Nghe và lặp lại

    ______ _____

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ ____ ___ ______ _____?

  • Nghe và lặp lại

    _ ____

  • Nghe và lặp lại

    ____ __ _ ____?

  • Dịch ngay

    ăn uống lành mạnh

  • Dịch ngay

    Tôi đang cố gắng ăn uống lành mạnh hơn

  • Dịch ngay

    Ý tưởng công thức nấu ăn

  • Dịch ngay

    Bạn có ý tưởng công thức nào không?

  • Dịch ngay

    Tôi cần

  • Dịch ngay

    Tôi cần những gì?

Cụm từ chính

cooking suggestions

gợi ý nấu ăn

meal alternatives

lựa chọn bữa ăn

simple dishes

món ăn đơn giản

Từ vựng

Từ
Bản dịch
vegetables
rau
fruits
trái cây
grains
ngũ cốc

Câu

I am looking for recipe ideas for dinner.

Tôi đang tìm kiếm ý tưởng công thức cho bữa tối.

What do I need to make a salad?

Tôi cần gì để làm một món salad?

I want to eat healthier this week.

Tôi muốn ăn uống lành mạnh hơn trong tuần này.

I have found some cooking suggestions online.

Tôi đã tìm thấy một số gợi ý nấu ăn trực tuyến.

We can try some meal alternatives for lunch.

Chúng ta có thể thử một số lựa chọn bữa ăn cho bữa trưa.

These simple dishes are easy to prepare.

Những món ăn đơn giản này dễ chuẩn bị.

Hội thoại

Customer

Do you have any recipe ideas for lunch?

Bạn có ý tưởng công thức nào cho bữa trưa không?

Chef

I have some cooking suggestions that you might like.

Tôi có một số gợi ý nấu ăn mà bạn có thể thích.

Customer

What do I need for a salad?

Tôi cần gì cho một món salad?

Chef

You will need fresh vegetables and fruits.

Bạn sẽ cần rau và trái cây tươi.

Customer

Can you recommend any simple dishes?

Bạn có thể giới thiệu món ăn đơn giản nào không?

Chef

Sure! Grains and beans are great for simple meals.

Chắc chắn rồi! Ngũ cốc và đậu rất tốt cho những bữa ăn đơn giản.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cooking suggestions là những gợi ý nấu ăn, giúp bạn chọn món ăn.
'Meal alternatives' là những lựa chọn thay thế cho bữa ăn, có thể chọn thay cho các tùy chọn truyền thống.
'Simple dishes' là những món ăn đơn giản, dễ chuẩn bị và không yêu cầu nguyên liệu phức tạp.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!