Các bài học
A bar of chocolate
-
Nói ngay
bottle of water
-
Nói ngay
box of tissues
-
Nói ngay
packet of cigarettes
-
Nói ngay
bar of chocolate
-
Nghe và lặp lại
______ __ _____
-
Nghe và lặp lại
___ __ _______
-
Nghe và lặp lại
______ __ __________
-
Nghe và lặp lại
___ __ _________
-
Dịch ngay
chai nước
-
Dịch ngay
hộp khăn giấy
-
Dịch ngay
gói thuốc lá
-
Dịch ngay
thanh sô cô la
Cụm từ chính
container of juice
thùng nước trái cây
bag of chips
túi khoai tây chiên
jar of jam
lọ mứt
Từ vựng
Câu
I need a bottle of water for the trip.
Tôi cần một chai nước cho chuyến đi.
Can you pass me a box of tissues, please?
Bạn có thể đưa cho tôi một hộp khăn giấy không?
He bought a bar of chocolate at the store.
Anh ấy đã mua một thanh sô cô la ở cửa hàng.
I would like to buy a container of juice.
Tôi muốn mua một thùng nước trái cây.
She opened a bag of chips during the movie.
Cô ấy đã mở một túi khoai tây chiên trong suốt bộ phim.
They had a jar of jam on the table.
Họ có một lọ mứt trên bàn.
Hội thoại
Excuse me, do you have a bag of chips?
Xin lỗi, bạn có một túi khoai tây chiên không?
Yes, we have several flavors available.
Có, chúng tôi có nhiều hương vị khác nhau.
I would also like a container of juice, please.
Tôi cũng muốn một thùng nước trái cây, làm ơn.
Sure, here is a container of juice.
Chắc chắn, đây là một thùng nước trái cây.
Thank you! I will take a jar of jam too.
Cảm ơn bạn! Tôi cũng sẽ lấy một lọ mứt.
That will be all for today?
Vậy là tất cả cho hôm nay phải không?
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1 ⭐ Shopping at the supermarket 🏪
Supermarket
Intro
Tissues
Items
Bottle, box, packet, bar
Packages
A bar of chocolate
Packaging
Chocolate
Dark or milk?
I would like a box of...
Dialogue