Vocabulary

Fruit, vegetables, dairy

A1
Đơn vị 7
4 m
Bài học 1

Các bài học

Vocabulary

  • Giới thiệu

    In this module, you will learn how to buy fruit, vegetables, and dairy at the market. Let's go!

Vocabulary

  • Nói ngay

    apples and pears

  • Nói ngay

    tomatoes and cucumbers

  • Nghe và lặp lại

    ______ ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    ________ ___ _________

  • Dịch ngay

    táo và lê

  • Dịch ngay

    cà chua và dưa chuột

Vocabulary

  • Nói ngay

    milk and cream

  • Nói ngay

    butter and cheese

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    ______ ___ ______

  • Dịch ngay

    sữa và kem

  • Dịch ngay

    bơ và phô mai

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Food market 🥗

Vocabulary

Fruit, vegetables, dairy

Situation

Five apples, please

Grammar

How many, How much

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!