Các bài học
I would like a box of...
-
Nói ngay
I would like a box of tissues and some plasters
-
Nói ngay
Yes, some sweets
-
Nói ngay
A bar of chocolate
-
Nói ngay
Dark chocolate, seventy per cent cocoa
-
Nghe và lặp lại
_ _____ ____ _ ___ __ _______ ___ ____ ________
-
Nghe và lặp lại
___, ____ ______
-
Nghe và lặp lại
_ ___ __ _________
-
Nghe và lặp lại
____ _________, _______ ___ ____ _____
-
Dịch ngay
Chào buổi chiều, tôi có thể giúp gì cho bạn?
-
Dịch ngay
Bạn mua thêm gì nữa không?
-
Dịch ngay
Bạn muốn một hộp socola hay một thanh socola?
-
Dịch ngay
Socola sữa hay socola đen?
Cụm từ chính
How may I assist you?
Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Do you need anything more?
Bạn có cần thêm gì nữa không?
A selection of sweets
Một lựa chọn các loại kẹo
Từ vựng
Câu
Good afternoon, how can I help you?
Chào buổi chiều, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Anything else?
Còn gì khác không?
Milk chocolate or dark chocolate?
Sô cô la sữa hay sô cô la đen?
How may I assist you with your order?
Tôi có thể giúp gì cho bạn với đơn hàng của bạn?
Do you need anything more before I pack your items?
Bạn có cần thêm gì nữa trước khi tôi đóng gói các món hàng của bạn không?
We have a selection of sweets available today.
Hôm nay chúng tôi có một lựa chọn các loại kẹo.
Hội thoại
Good afternoon, how can I help you?
Chào buổi chiều, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Would you like a box of chocolates or a bar of chocolate?
Bạn có muốn một hộp sô cô la hay một thanh sô cô la không?
I would like a box of chocolates, please.
Tôi muốn một hộp sô cô la, làm ơn.
Do you need anything more?
Bạn có cần thêm gì nữa không?
No, that will be all, thank you.
Không, vậy là đủ rồi, cảm ơn bạn.
How may I assist you with your order?
Tôi có thể giúp gì cho bạn với đơn hàng của bạn?
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1 ⭐ Shopping at the supermarket 🏪
Supermarket
Intro
Tissues
Items
Bottle, box, packet, bar
Packages
A bar of chocolate
Packaging
Chocolate
Dark or milk?
I would like a box of...
Dialogue