Các bài học
Bottle, box, packet, bar
-
Nói ngay
bottle
-
Nói ngay
box
-
Nói ngay
packet
-
Nói ngay
bar
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
___
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
___
-
Dịch ngay
chai
-
Dịch ngay
hộp
-
Dịch ngay
gói
-
Dịch ngay
thanh
Cụm từ chính
plastic container
thùng nhựa
cardboard packaging
bao bì bìa cứng
sealed bag
túi kín
Từ vựng
Câu
I need a bottle for my drink.
Tôi cần một chai cho đồ uống của tôi.
The box is too heavy to carry.
Cái hộp quá nặng để mang.
She opened the packet carefully.
Cô ấy mở gói cẩn thận.
I put the food in a sealed bag.
Tôi cho thức ăn vào một túi kín.
The cardboard packaging is recyclable.
Bao bì bìa cứng có thể tái chế.
Please use tape to secure the plastic container.
Vui lòng sử dụng băng dính để cố định thùng nhựa.
Hội thoại
Can I have a bottle of water, please?
Cho tôi một chai nước, làm ơn?
Sure, here is a bottle for you.
Chắc chắn, đây là một chai cho bạn.
Do you have any cardboard packaging?
Bạn có bao bì bìa cứng nào không?
Yes, we have some cardboard boxes.
Có, chúng tôi có một số hộp bìa cứng.
I need a sealed bag for my purchase.
Tôi cần một túi kín cho món hàng của tôi.
Here is a sealed bag for you.
Đây là một túi kín cho bạn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1 ⭐ Shopping at the supermarket 🏪
Supermarket
Intro
Tissues
Items
Bottle, box, packet, bar
Packages
A bar of chocolate
Packaging
Chocolate
Dark or milk?
I would like a box of...
Dialogue