Các bài học
Tissues
-
Nói ngay
tissues
-
Nói ngay
cigarettes
-
Nói ngay
plasters
-
Nói ngay
stamp
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
__________
-
Nghe và lặp lại
________
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Dịch ngay
khăn giấy
-
Dịch ngay
thuốc lá
-
Dịch ngay
băng cá nhân
-
Dịch ngay
tem
Cụm từ chính
paper napkins
khăn giấy
first aid kit
hộp cứu thương
postage label
nhãn bưu chính
Từ vựng
Câu
I need some tissues for my cold.
Tôi cần một ít khăn giấy cho cơn cảm cúm của mình.
He smokes cigarettes every day.
Anh ấy hút thuốc lá mỗi ngày.
I have some plasters in my bag.
Tôi có một vài miếng băng dán trong túi.
I always carry paper napkins in my backpack.
Tôi luôn mang theo khăn giấy trong ba lô của mình.
A first aid kit is important for emergencies.
Hộp cứu thương rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.
Do you have a postage label for the package?
Bạn có nhãn bưu chính cho gói hàng này không?
Hội thoại
Excuse me, do you have any tissues?
Xin lỗi, bạn có khăn giấy không?
Yes, we have some near the checkout.
Có, chúng tôi có một ít gần quầy thanh toán.
I also need a first aid kit for my trip.
Tôi cũng cần một hộp cứu thương cho chuyến đi của mình.
We have several options available.
Chúng tôi có nhiều lựa chọn có sẵn.
Can I get a postage label here?
Tôi có thể lấy nhãn bưu chính ở đây không?
Yes, we sell postage labels at the service desk.
Có, chúng tôi bán nhãn bưu chính tại quầy dịch vụ.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.