Booking a table

I'd like to make a reservation.

A1
Đơn vị 7
1 m
Bài học 5

Các bài học

Booking a table

  • Giới thiệu

    Booking a table at your favourite restaurant stresses you? Hey, I'm here to help! Let's practice an example dialogue. Your lines will be displayed on the screen.

  • Nói ngay

    I'd like to make a reservation.

  • Nói ngay

    For Saturday at six pm

  • Nói ngay

    Four people

  • Nói ngay

    Yes, can we have a table with a view of the sea?

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ __ ____ _ ___________.

  • Nghe và lặp lại

    ___ ________ __ ___ __

  • Nghe và lặp lại

    ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___, ___ __ ____ _ _____ ____ _ ____ __ ___ ___?

  • Dịch ngay

    Tony’s Restaurant, tôi có thể giúp gì cho bạn?

  • Dịch ngay

    Bạn muốn đặt bàn vào thời gian nào?

  • Dịch ngay

    Bạn đi bao nhiêu người?

  • Dịch ngay

    Bạn có yêu cầu đặc biệt nào không?

Cụm từ chính

table for two

bàn cho hai người

confirm the booking

xác nhận đặt chỗ

dinner time

giờ ăn tối

Từ vựng

Từ
Bản dịch
reservation
đặt chỗ
customer
khách hàng
menu
thực đơn

Câu

I would like to make a reservation for dinner.

Tôi muốn đặt chỗ cho bữa tối.

How many people will join us for the reservation?

Có bao nhiêu người sẽ tham gia đặt chỗ?

Do you have any requests for the reservation?

Bạn có yêu cầu nào cho việc đặt chỗ không?

I need a table for two at dinner time.

Tôi cần một bàn cho hai người vào giờ ăn tối.

Can you confirm the booking for me?

Bạn có thể xác nhận đặt chỗ cho tôi không?

The reservation is for a special occasion.

Việc đặt chỗ này dành cho một dịp đặc biệt.

Hội thoại

Customer

I would like to make a reservation for dinner at Tony's Restaurant.

Tôi muốn đặt chỗ cho bữa tối tại nhà hàng Tony.

Waiter

How many people will be at the table for the reservation?

Có bao nhiêu người sẽ ở bàn cho việc đặt chỗ?

Customer

There will be two people. Can you confirm the booking?

Sẽ có hai người. Bạn có thể xác nhận đặt chỗ không?

Waiter

Yes, I can confirm the booking for you.

Có, tôi có thể xác nhận đặt chỗ cho bạn.

Customer

Thank you! What time is the dinner time?

Cảm ơn bạn! Giờ ăn tối là lúc mấy giờ?

Waiter

Dinner time is at 7 PM.

Giờ ăn tối là lúc 7 giờ tối.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Table for two' có nghĩa là bàn cho hai người.
'Confirm the booking' có nghĩa là xác nhận đặt chỗ.
'Dinner time' có nghĩa là thời gian ăn tối.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!