Các bài học
a kettle
-
Nói ngay
a kettle
-
Nói ngay
boil water in a kettle
-
Nghe và lặp lại
_ ______
-
Nghe và lặp lại
____ _____ __ _ ______
-
Dịch ngay
Ấm đun nước
-
Dịch ngay
Đun sôi nước trong ấm
coffee
-
Nói ngay
coffee
-
Nói ngay
cappuccino, espresso, latte
-
Nói ngay
My favourite coffee is cappuccino
-
Nói ngay
My favourite coffee is cappuccino
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
__________, ________, _____
-
Nghe và lặp lại
__ _________ ______ __ __________
-
Nghe và lặp lại
__ _________ ______ __ __________
-
Dịch ngay
cà phê
-
Dịch ngay
Các loại cà phê- cappuccino, espresso, latte
-
Dịch ngay
Cà phê yêu thích của tôi là Cappuccino
-
Dịch ngay
Cà phê yêu thích của bạn là gì?
Cụm từ chính
a cup of coffee
một cốc cà phê
hot drink
đồ uống nóng
coffee shop
quán cà phê
a hot drink maker
máy pha đồ uống nóng
electric kettle
ấm điện
kitchen appliance
thiết bị nhà bếp
Từ vựng
Câu
I love to drink coffee in the morning.
Tôi thích uống cà phê vào buổi sáng.
There are many types of coffee on the menu.
Có nhiều loại cà phê trên thực đơn.
Do you want to try a latte?
Bạn có muốn thử một cốc latte không?
I ordered a cup of coffee at the café.
Tôi đã gọi một cốc cà phê tại quán café.
A hot drink is perfect for winter.
Một đồ uống nóng là hoàn hảo cho mùa đông.
The barista made my drink quickly.
Nhân viên pha chế đã làm đồ uống của tôi rất nhanh.
I need to use a kettle to make tea.
Tôi cần sử dụng một ấm để pha trà.
Can you boil water in a kettle for me?
Bạn có thể đun nước trong ấm cho tôi không?
The kettle is on the stove.
Ấm đang ở trên bếp.
An electric kettle is very convenient for making hot drinks.
Một ấm điện rất tiện lợi để pha đồ uống nóng.
I use a hot drink maker every morning.
Tôi sử dụng máy pha đồ uống nóng mỗi sáng.
Steam rises from the kettle when the water is boiling.
Hơi nước bốc lên từ ấm khi nước đang sôi.
Hội thoại
Hello, I would like a cappuccino, please.
Xin chào, tôi muốn một cốc cappuccino, làm ơn.
Sure! Would you like anything else with your coffee?
Chắc chắn rồi! Bạn có muốn gì khác với cà phê của bạn không?
Yes, I would like some sugar and milk.
Vâng, tôi muốn một ít đường và sữa.
Great! Your cappuccino will be ready soon.
Tuyệt vời! Cappuccino của bạn sẽ sớm sẵn sàng.
Can you show me an electric kettle?
Bạn có thể cho tôi xem một ấm điện không?
Sure! This is a great kitchen appliance.
Chắc chắn rồi! Đây là một thiết bị nhà bếp tuyệt vời.
How fast does it boil water?
Nó đun nước nhanh như thế nào?
It boils water in just a few minutes.
Nó đun nước chỉ trong vài phút.
I need it for making tea and coffee.
Tôi cần nó để pha trà và cà phê.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.